Bài 5: 第一次去中国朋友家 - HSK2
Lần đầu đến nhà bạn Trung Quốc
Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

能听懂并使用趋向补语表达动作的方向

能听懂并使用趋向补语表达动作的方向。Có thể hiểu và sử dụng bổ ngữ xu hướng để diễn đạt hướng của hành động.

掌握固定格式"都……了"

掌握固定格式"都……了",能表达已经或者达到的意思。Nắm vững cấu trúc cố định "都……了" để diễn đạt ý "đã" hoặc "đến mức".

了解中国人见面时的称呼方式

了解中国人见面时的称呼方式。Tìm hiểu cách người Trung Quốc gọi nhau khi gặp mặt.

课文 1 - 在宾馆楼下 (Tại tầng dưới khách sạn)
安妮 (Annie)
家月,快下来吧,第一次去中国朋友家,别晚了。
Jiāyuè, kuài xiàlái ba, dì-yī cì qù Zhōngguó péngyou jiā, bié wǎn le.
Gia Nguyệt, xuống nhanh đi, lần đầu đến nhà bạn Trung Quốc, đừng muộn nhé.
白家月 (Bạch Gia Nguyệt)
还有时间,你上来吧。
Hái yǒu shíjiān, nǐ shànglái ba.
Vẫn còn thời gian, bạn lên đây đi.
安妮
我不上去了,就在下面等你。
Wǒ bú shàngqù le, jiù zài xiàmiàn děng nǐ.
Tôi không lên nữa đâu, cứ ở dưới này đợi bạn thôi.
白家月
那我一会儿就下去。
Nà wǒ yíhuìr jiù xiàqù.
Vậy thì lát nữa tôi xuống ngay.
安妮
你快点儿吧。
Nǐ kuài diǎnr ba.
Bạn nhanh lên đi nhé.
白家月
没事,一雪姐说11点前到就可以。
Méishi, Yīxuě jiě shuō 11 diǎnqián dào jiù kěyǐ.
Không sao, chị Nhất Tuyết nói đến trước 11 giờ là được.
小语助力 Xiaoyu's Tip
简单趋向补语的基本结构是"动词+来/去"。"来"表示动作朝着说话人的方向进行,"去"表示动作背离说话人的方向进行。Cấu trúc cơ bản của bổ ngữ xu hướng đơn giản là "động từ + 来/去". "来" chỉ hành động hướng về phía người nói, "去" chỉ hành động rời xa người nói.
课文 2 - 在王一雪家 (Tại nhà Vương Nhất Tuyết)
王一雪 (Vương Nhất Tuyết)
家月、安妮,快进来!我给你们介绍一下,这是孩子们的爷爷、奶奶。
Jiāyuè, Ānnī, kuài jìnlái! Wǒ gěi nǐmen jièshào yíxià, zhè shì háizimen de yéye, nǎinai.
Gia Nguyệt, Annie, vào nhanh đi! Để tôi giới thiệu một chút, đây là ông bà của các cháu.
白家月 & 安妮
你们好!
Nǐmen hǎo!
Chào ông bà!
王一雪
爸、妈,这是白家月,这是安妮。她们都是一飞的学生。
Bà, mā, zhè shì Bái Jiāyuè, zhè shì Ānnī. Tāmen dōu shì Yīfēi de xuésheng.
Bố, mẹ, đây là Bạch Gia Nguyệt, đây là Annie. Các cô ấy đều là học sinh của Nhất Phi.
刘爷爷 (Ông Lưu)
家月、安妮,你们好!
Jiāyuè, Ānnī, nǐmen hǎo!
Gia Nguyệt, Annie, các cháu khỏe không!
白家月
这是送你们的礼物。
Zhè shì sòng nǐmen de lǐwù.
Đây là quà tặng cho ông bà.
刘爷爷
你们太客气了,还拿这么多礼物来!
Nǐmen tài kèqi le, hái ná zhème duō lǐwù lái!
Các cháu thật khách khí quá, còn mang nhiều quà thế này!
白家月
一雪姐,这是给孩子们准备的礼物。
Yīxuě jiě, zhè shì gěi háizimen zhǔnbèi de lǐwù.
Chị Nhất Tuyết, đây là quà chuẩn bị cho các cháu.
王一雪
谢谢!你们别客气,快坐吧!
Xièxie! Nǐmen bié kèqi, kuài zuò ba!
Cảm ơn! Các bạn đừng khách khí, ngồi xuống đi!
小语助力 Xiaoyu's Tip
动词既带简单趋向补语,又带宾语时:宾语是地点名词,放在"来/去"前面;宾语是事物名词,放在"来/去"前后都可以。Khi động từ vừa có bổ ngữ xu hướng đơn giản vừa có tân ngữ: nếu tân ngữ là danh từ địa điểm, đặt trước "来/去"; nếu là danh từ sự vật, có thể đặt trước hoặc sau "来/去".
课文 3 - 在王一雪家吃饭 (Ăn cơm tại nhà Vương Nhất Tuyết)
王一雪
都12点了,我们吃饭吧。
Dōu 12 diǎn le, wǒmen chī fàn ba.
Đã 12 giờ rồi, chúng ta ăn cơm thôi.
白家月
这么多好吃的,您太客气了!
Zhème duō hǎochī de, nín tài kèqi le!
Nhiều món ngon thế này, bà thật quá khách khí!
王一雪
都是我自己做的,你们多吃点儿。
Dōu shì wǒ zìjǐ zuò de, nǐmen duō chī diǎnr.
Đều là tôi tự làm cả, các bạn ăn nhiều vào nhé.
白家月
奶茶也很好喝,是您自己做的吗?
Nǎichá yě hěn hǎohē, shì nín zìjǐ zuò de ma?
Trà sữa cũng ngon lắm, do bà tự làm ạ?
王一雪
不是,奶茶是爷爷买的。
Bú shì, nǎichá shì yéye mǎi de.
Không phải, trà sữa là ông mua đấy.
白家月
在哪儿买的?我还没喝过这么好喝的奶茶。
Zài nǎr mǎi de? Wǒ hái méi hēguo zhème hǎohē de nǎichá.
Mua ở đâu vậy? Tôi chưa từng uống trà sữa ngon như thế này.
王一雪
就在前边的商场,吃完饭你们可以跟我去看看。
Jiù zài qiánbian de shāngchǎng, chīwán fàn nǐmen kěyǐ gēn wǒ qù kànkan.
Ngay ở trung tâm thương mại phía trước, ăn xong cơm các bạn có thể theo tôi đến xem nhé.
小语助力 Xiaoyu's Tip
固定格式"都……了"表示已经、达到,一般含有强调或者不满的语气。Cấu trúc cố định "都……了" biểu thị "đã" hoặc "đến mức", thường mang ngữ khí nhấn mạnh hoặc không hài lòng.
课文 4 - 在宾馆 (Tại khách sạn)
白家月 (tin nhắn cho Lý Văn)
回国前一天,我们去一雪姐家了。到她家的时候,饭菜都做好了。刘爷爷还准备了奶茶。因为吃了太多东西,我们吃完饭是走回酒店的。
Huí guó qián yī tiān, wǒmen qù Yīxuě jiě jiā le. Dào tā jiā de shíhou, fàncài dōu zuòhǎo le. Liú yéye hái zhǔnbèile nǎichá. Yīnwèi chīle tài duō dōngxi, wǒmen chīwán fàn shì zǒuhuí jiǔdiàn de.
Ngày trước khi về nước, chúng tôi đến nhà chị Nhất Tuyết. Khi đến nhà chị ấy, cơm canh đã nấu xong hết. Ông Lưu còn chuẩn bị trà sữa. Vì ăn quá nhiều thứ, chúng tôi ăn xong cơm thì đi bộ về khách sạn.
1
简单趋向补语(1)- Bổ ngữ xu hướng đơn giản (1)
动词 + 来/去 (上/下/进/出/回/过 + 来/去)
简单趋向补语的基本结构是"动词+来/去"。"来"表示动作朝着说话人的方向进行,"去"表示动作背离说话人的方向进行,最常用的动词有"上、下、进、出(chū)、回、过"。另外,"叫、开、买、拿、请、送、要、找、走"等动词也可以用在这个结构中。
Cấu trúc cơ bản: "động từ + 来/去". "来" chỉ hành động hướng về phía người nói, "去" chỉ hành động rời xa người nói. Các động từ thường dùng: 上、下、进、出、回、过. Ngoài ra còn có: 叫、开、买、拿、请、送、要、找、走.
Ví dụ:
我不上去了,就在下面等你。(说话人在下边,听话人在上边)
Wǒ bú shàngqù le, jiù zài xiàmiàn děng nǐ.
Tôi không lên nữa đâu, cứ ở dưới đợi bạn. (Người nói ở dưới, người nghe ở trên)
家月到下边了,你下去接她吧。(说话人在上边,听话人在上边)
Jiāyuè dào xiàbian le, nǐ xiàqù jiē tā ba.
Gia Nguyệt đã xuống dưới rồi, bạn xuống đón cô ấy đi. (Người nói và người nghe đều ở trên)
她拿来一本中文书。
Tā nálái yī běn Zhōngwén shū.
Cô ấy mang đến một cuốn sách tiếng Trung.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:这就是我家,___________看看吧。
B:你家真漂亮!
(2) A:这些人都是你___________的吗?
B:对,他们都是我的朋友,你有事可以让他们帮忙。
(3) A:喂!刘小雪,你什么时候___________?我们都在下面等你呢。
B:不好意思,我现在就___________。
2
简单趋向补语(2)- Bổ ngữ xu hướng đơn giản (2) - Có tân ngữ
宾语是地点名词:动词 + 地点 + 来/去  宾语是事物名词:动词 + 事物 + 来/去 hoặc 动词 + 来/去 + 事物
动词既带简单趋向补语,又带宾语时,如果宾语是地点名词,放在"来/去"前面;宾语是事物名词,放在"来/去"前后都可以。另外,动词"开、买、拿、请、送、要、找、走"等也可以加上"上、下、进、出、回、过"等简单趋向补语。
Khi động từ vừa có bổ ngữ xu hướng đơn giản vừa có tân ngữ: tân ngữ là danh từ địa điểm → đặt trước 来/去; tân ngữ là danh từ sự vật → có thể trước hoặc sau 来/去.
Ví dụ:
你们太客气了,还拿这么多礼物来!
Nǐmen tài kèqi le, hái ná zhème duō lǐwù lái!
Các bạn thật khách khí, còn mang nhiều quà thế này!
家月给我送来了一本书。
Jiāyuè gěi wǒ sònglái le yī běn shū.
Gia Nguyệt đã mang đến cho tôi một cuốn sách.
爸爸今天买回了很多水果。
Bàba jīntiān mǎihuí le hěn duō shuǐguǒ.
Hôm nay bố mua về rất nhiều hoa quả.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:小李没来吃饭吗?
B:他吃完了,已经___公司___了。(回)
(2) A:这么多水果是谁___________的?(送)
B:家月和李文。你现在想吃吗?我去洗一洗。
(3) A:你看见天中了吗?
B:我看见他___________书店了。(走)
3
固定格式"都……了" - Cấu trúc cố định "都……了"
都 + [nội dung đã xảy ra/đạt đến mức] + 了
固定格式"都……了"表示已经、达到,一般含有强调或者不满的语气。
Cấu trúc cố định "都……了" biểu thị "đã" hoặc "đến mức", thường mang ngữ khí nhấn mạnh hoặc không hài lòng.
Ví dụ:
都12点了,我们吃饭吧。
Dōu 12 diǎn le, wǒmen chī fàn ba.
Đã 12 giờ rồi, chúng ta ăn cơm thôi.
都8点半了,你还不起床吗?
Dōu 8 diǎn bàn le, nǐ hái bù qǐchuáng ma?
Đã 8 giờ rưỡi rồi, bạn vẫn chưa dậy sao?
我都去过北京了,不想再去了。
Wǒ dōu qùguo Běijīng le, bù xiǎng zài qù le.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh rồi, không muốn đi nữa.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:___________,我们快走吧。
B:没事,9点前到就不晚。
(2) A:你这么晚回来,我们___________。
B:没关系,我在公司吃饭了。
(3) A:你的病___________,为什么还不去上班?
B:我想再休息休息。
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
Nghe 课文 1
1. 白家月要去哪儿?
2. 王一雪让她们什么时候到?
第二部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 3-4)
Nghe 课文 3
3. 今天的菜是谁做的?
4. 爷爷买什么了?
二、阅读 (9 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 5-9)
A. 奶茶
B. 下面
C. 等
D. 走
E. 跟
5. 你喝过___________吗?好不好喝?
6. 桌子___________有一个绿色的书包。
7. 同学们,___________我来。看,这是我们的新教室。
8. A:家月,我不想打车,想___________回学校。
B:好啊,没问题。
9. A:公交车还没来,我们还是打车去吧。
B:再___________一下吧。
第二部分 - 描述图片 (Câu 10-13)
Đồng hồ báo thức buổi sáng 早上 ⏰
___________,你还不起来?
Người đi vào rạp phim 电影院 🎬
他们要看电影,现在已经___________。
Mẹ nấu cơm cùng con 做饭 🍳
晚饭___________就做好了,你去洗洗手,准备吃饭吧。
Cô gái cầm táo 拿苹果 🍎
她___________一个苹果。
第三部分 - 朗读课文选择正确答案 (Câu 14-15)

回国前一天,我们去一雪姐家了。到她家的时候,饭菜都做好了。刘爷爷还准备了奶茶。因为吃了太多东西,我们吃完饭是走回酒店的。

14. 白家月和安妮是什么时候去的王一雪家?
15. 白家月和安妮为什么是走回酒店的?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 16-19)
16.
下来 晚了
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
17.
这是 孩子们 准备的 礼物
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
18.
12点 我们 吃饭吧
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
19.
饭菜 做好
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 20-23)
20.
yéye(        )
21.
nǎinai(        )
22.
lǐwù(        )
23.
zhǔnbèi(        )
课堂活动 Hoạt động lớp học
角色扮演 Đóng vai
四人一组,一人扮演主人,两人扮演家庭成员,一人扮演客人。客人来家里做客,大家互相打招呼,主人给家里人介绍客人,主人招待客人,等等。尽可能使用本课所学生词和语法。

Làm việc theo nhóm 4 người. Một học sinh đóng vai chủ nhà, hai người đóng vai thành viên gia đình, một người đóng vai khách. Khách đến thăm nhà, mọi người chào hỏi nhau, chủ nhà giới thiệu khách với người trong gia đình, chủ nhà tiếp đãi khách v.v. Cố gắng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học trong bài này nhiều nhất có thể.
小语的例子 Xiaoyu's Example
A:天中,快进来!
Thiên Trung, vào nhanh đi!
B:谢谢,你家真漂亮啊!
Cảm ơn, nhà bạn đẹp thật!
……

Bảng ghi chú bài học