Bài 4: 你穿红色的很好看 - HSK2
Bạn mặc màu đỏ trông rất đẹp
Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

能听懂并询问过去的经历

能听懂并询问过去的经历。Có thể hiểu và hỏi về những kinh nghiệm trong quá khứ.

能听懂并使用描述的方式指称事物

能听懂并使用描述的方式指称事物。Có thể hiểu và dùng cách mô tả để chỉ sự vật.

掌握因果复句"因为……,所以……"

掌握因果复句"因为……,所以……"的用法,能表达事情的原因和结果。Nắm vững câu phức nhân quả "因为……,所以……" để diễn đạt nguyên nhân và kết quả.

课文 1 - 在商场门口 (Tại cửa trung tâm thương mại)
刘小雪 (Lưu Tiểu Tuyết)
妈妈,我们来过这家商场吗?
Māma, wǒmen láiguo zhè jiā shāngchǎng ma?
Mẹ ơi, chúng ta đã từng đến trung tâm thương mại này chưa?
王一雪 (Vương Nhất Tuyết)
没来过,这是新开的。
Méi láiguo, zhè shì xīn kāi de.
Chưa đến bao giờ, đây là mới mở.
刘小雪
我们进去看看吧。
Wǒmen jìnqù kànkan ba.
Chúng ta vào xem xem đi.
王一雪
好啊!你想买点儿什么?
Hǎo a! Nǐ xiǎng mǎi diǎnr shénme?
Được chứ! Con muốn mua gì?
刘小雪
我想买条裤子。
Wǒ xiǎng mǎi tiáo kùzi.
Con muốn mua một cái quần.
王一雪
没问题。
Méi wèntí.
Không vấn đề gì.
小语助力 Xiaoyu's Tip
动态助词"过"用在动词后面,表示动作曾在过去发生,但未持续到现在。否定形式在动词前加"没(有)"。Trợ từ động thái "过" đặt sau động từ, biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không tiếp diễn đến hiện tại. Phủ định thêm "没(有)" trước động từ.
课文 2 - 在商场(看衣服)(Trong trung tâm thương mại - xem quần áo)
刘小雪
妈妈,我想买这条白色的裤子。
Māma, wǒ xiǎng mǎi zhè tiáo báisè de kùzi.
Mẹ ơi, con muốn mua cái quần trắng này.
王一雪
你有很多白色的衣服,为什么还买白色的?
Nǐ yǒu hěn duō báisè de yīfu, wèi shénme hái mǎi báisè de?
Con đã có rất nhiều quần áo trắng rồi, tại sao còn mua màu trắng?
刘小雪
因为我喜欢白色啊!
Yīnwèi wǒ xǐhuan báisè a!
Vì con thích màu trắng mà!
王一雪
我觉得这条白色的不太好看,你试试那条红色的吧。
Wǒ juéde zhè tiáo báisè de bú tài hǎokàn, nǐ shìshi nà tiáo hóngsè de ba.
Mẹ thấy cái quần trắng này không đẹp lắm, con thử cái màu đỏ kia đi.
刘小雪
我没穿过红色的,红色的好看吗?
Wǒ méi chuānguo hóngsè de, hóngsè de hǎokàn ma?
Con chưa từng mặc màu đỏ bao giờ, màu đỏ có đẹp không?
王一雪
就是因为没穿过,所以要试试啊!
Jiù shì yīnwèi méi chuānguo, suǒyǐ yào shìshi a!
Chính vì chưa mặc bao giờ nên phải thử chứ!
小语助力 Xiaoyu's Tip
"因为……所以……"构成因果关系复句。"因为"和"所以"可以成对使用,也可以只用其中一个。Cấu trúc "因为……所以……" tạo thành câu phức nhân quả. "因为" và "所以" có thể dùng cả hai hoặc chỉ dùng một trong hai.
课文 3 - 在商场(看书包)(Trong trung tâm thương mại - xem cặp sách)
刘小雪
妈妈,我想买个新书包。
Māma, wǒ xiǎng mǎi gè xīn shūbāo.
Mẹ ơi, con muốn mua một cái cặp mới.
王一雪
好,那边卖书包,我们过去看看吧。
Hǎo, nàbiān mài shūbāo, wǒmen guòqù kànkan ba.
Được, bên đó bán cặp, chúng ta qua xem xem đi.
刘小雪
这么多漂亮的书包!
Zhème duō piàoliang de shūbāo!
Nhiều cặp đẹp thế!
王一雪
红色的、绿色的、黑色的,你想买哪个?
Hóngsè de, lǜsè de, hēisè de, nǐ xiǎng mǎi nǎge?
Màu đỏ, màu xanh lá, màu đen, con muốn mua cái nào?
刘小雪
绿色的吧。
Lǜsè de ba.
Màu xanh lá nhé.
王一雪
不错,我也觉得绿色的更好看。
Búcuò, wǒ yě juéde lǜsè de gèng hǎokàn.
Không tệ, mẹ cũng thấy cái màu xanh trông đẹp hơn.
小语助力 Xiaoyu's Tip
结构助词"的"用在名词、代词、动词、形容词等后面,组成"的"字短语,相当于名词性短语。Trợ từ kết cấu "的" đặt sau danh từ, đại từ, động từ, tính từ v.v., tạo thành ngữ "的", tương đương với ngữ danh từ.
课文 4 - 在房间 (Trong phòng)
刘小雪 (nhật ký)
我和妈妈去了一家商场。因为是新开的,所以这几天东西很便宜。商场里的衣服颜色很多。我没穿过红色的裤子,妈妈让我试了试,我觉得我穿红色的也很好看。
Wǒ hé māma qùle yī jiā shāngchǎng. Yīnwèi shì xīn kāi de, suǒyǐ zhè jǐ tiān dōngxi hěn piányí. Shāngchǎng lǐ de yīfu yánsè hěn duō. Wǒ méi chuānguo hóngsè de kùzi, māma ràng wǒ shìle shì, wǒ juéde wǒ chuān hóngsè de yě hěn hǎokàn.
Tôi và mẹ đã đến một trung tâm thương mại. Vì là mới mở nên mấy ngày này đồ rất rẻ. Quần áo trong trung tâm thương mại rất nhiều màu. Tôi chưa từng mặc quần màu đỏ bao giờ, mẹ bảo tôi thử thử, tôi thấy mặc màu đỏ cũng rất đẹp.
1
动态助词"过" - Trợ từ động thái "过"
主语 + 动词 + 过 + 宾语  否定:主语 + 没(有)+ 动词 + 过 + 宾语
动态助词"过"用在动词后面,表示动作曾在过去发生,但未持续到现在。否定形式是在动词前面加"没(有)"。疑问形式有三种:(1)在句尾加"吗";(2)在句尾加"没有";(3)动词+没+动词+过。
Trợ từ động thái "过" đặt sau động từ, biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không tiếp diễn đến hiện tại. Phủ định thêm "没(有)" trước động từ. Có 3 dạng nghi vấn: (1) thêm "吗" cuối câu; (2) thêm "没有" cuối câu; (3) Động từ + 没 + động từ + 过.
Ví dụ:
她去过中国。
Tā qùguo Zhōngguó.
Cô ấy đã từng đến Trung Quốc.
我吃过饺子,很好吃。
Wǒ chīguo jiǎozi, hěn hǎochī.
Tôi đã từng ăn sủi cảo, rất ngon.
她没去过中国。
Tā méi qùguo Zhōngguó.
Cô ấy chưa từng đến Trung Quốc.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:今天晚上我想看个电影。
B:这个电影不错,___________,你也看看吧。
(2) A:这家超市的苹果好吃吗?
B:___________,我也不知道。
(3) A:___________北京没有?
B:(自由回答)
2
因果复句"因为……,所以……" - Câu phức nhân quả
因为 + [nguyên nhân],所以 + [kết quả]
"因为……所以……"构成因果关系复句。"因为"和"所以"可以成对使用,也可以只用其中一个。
Cấu trúc "因为……所以……" tạo thành câu phức biểu thị quan hệ nhân quả. "因为" và "所以" có thể dùng cả hai hoặc chỉ dùng một trong hai.
Ví dụ:
就是因为没穿过,所以要试试啊!
Jiù shì yīnwèi méi chuānguo, suǒyǐ yào shìshi a!
Chính vì chưa mặc bao giờ nên phải thử chứ!
因为我生病了,今天没去上班。
Yīnwèi wǒ shēngbìng le, jīntiān méi qù shàngbān.
Vì tôi bị bệnh nên hôm nay không đi làm.
我没去过他家,所以让他来车站接我。
Wǒ méi qùguo tā jiā, suǒyǐ ràng tā lái chēzhàn jiē wǒ.
Tôi chưa từng đến nhà anh ấy nên nhờ anh ấy đến ga đón tôi.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:你今天回来这么早啊!
B:___________。
(2) A:你为什么想去西安旅游?
B:___________。
(3) A:天气这么好,你为什么不去外边玩玩?
B:___________。
3
"的"字短语 - Ngữ "的"
名词/代词/动词/形容词 + 的 (相当于名词性短语)
结构助词"的"用在名词、代词、动词、形容词等后面,组成"的"字短语,相当于名词性短语。
Trợ từ kết cấu "的" đặt sau danh từ, đại từ, động từ, tính từ v.v., tạo thành ngữ "的", tương đương với ngữ danh từ.
Ví dụ:
红色的、绿色的、黑色的,你想买哪个?(= 红色的书包、绿色的书包、黑色的书包)
Hóngsè de, lǜsè de, hēisè de, nǐ xiǎng mǎi nǎge?
Màu đỏ, màu xanh, màu đen, bạn muốn mua cái nào? (= cặp màu đỏ, cặp màu xanh, cặp màu đen)
这个面包是爸爸买的,妈妈买的在那儿。(= 买的面包)
Zhège miànbāo shì bàba mǎi de, māma mǎi de zài nàr.
Cái bánh mì này là bố mua, cái mẹ mua ở đằng kia. (= bánh mì được mua)
这件衣服太贵了,还是买那件便宜的吧。(= 便宜的衣服)
Zhè jiàn yīfu tài guì le, háishi mǎi nà jiàn piányí de ba.
Cái áo này quá đắt, thôi mua cái rẻ kia đi. (= áo rẻ)
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:你看见我的书了吗?
B:桌子上那本是___________吗?
(2) A:小明,来吃个苹果吧。你吃哪个?
B:我要这个___________。
(3) A:今天的饭菜是爸爸做的,好吃吗?
B:好吃,但我更喜欢吃妈妈___________。
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
Nghe 课文 1
1. 王一雪和刘小雪要去哪儿看看?
2. 刘小雪为什么要进去看看?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
Nghe 课文 2
3. 刘小雪想买什么?
4. 王一雪让刘小雪试试什么?
二、阅读 (9 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 5-9)
A. 进去
B. 书包
C. 颜色
D. 条
E. 商场
5. 我看见老师在教室里,你___________找她吧。
6. 你已经有一___________黑色的裤子了,别买了。
7. 我来过这家___________,它是今年一月新开的。
8. A:妈妈,你看见我的___________了吗?
B:没看见,你再找找吧。
9. A:你想买件什么___________的衣服?
B:我喜欢绿色,买绿色的吧。
第二部分 - 描述图片 (Câu 10-13)
Du khách Vạn Lý Trường Thành Bắc Kinh 长城 · 北京
她们___________北京。
Cặp đỏ Cặp xanh lá
红色的
绿色的
这两个书包,我喜欢___________,你呢?
Người phụ nữ bệnh nằm giường 生病了 😷
___________,所以她没去上班。
Người chỉ tòa nhà 学校就在那儿 👉
你看,学校就在那儿,___________吧。
第三部分 - 朗读课文选择正确答案 (Câu 14-15)

我和妈妈去了一家商场。因为是新开的,所以这几天东西很便宜。商场里的衣服颜色很多。我没穿过红色的裤子,妈妈让我试了试,我觉得我穿红色的也很好看。

14. 刘小雪和妈妈去了哪里?
15. 商场里衣服的颜色怎么样?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 16-19)
16.
我们 来过 这家 商场
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
17.
因为 喜欢 白色
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
18.
没穿过 红色的 裤子
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
19.
觉得 绿色的 更好看
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 20-23)
20.
shāngchǎng(        )
21.
kùzi(        )
22.
yīnwèi(        )
23.
yánsè(        )
课堂活动 Hoạt động lớp học
角色扮演 Đóng vai
两人一组,一人扮演售货员,一人扮演顾客。顾客想买裤子,询问裤子的颜色、大小和价钱,等等。尽可能使用本课所学词和语法。

Làm việc theo cặp. Một học sinh đóng vai nhân viên bán hàng, người kia đóng vai khách hàng. Khách hàng muốn mua quần, hỏi về màu sắc, kích cỡ và giá cả. Cố gắng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học trong bài này.
小语的例子 Xiaoyu's Example
A:请问,你们有白色的裤子吗?
Xin hỏi, bạn có quần màu trắng không?
B:有,您看看。
Có, mời bạn xem.
……

Bảng ghi chú bài học