Bài 3: 我想去西安旅游 - HSK2
Tôi muốn đi du lịch Tây An
Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

能听懂并询问事情的原因

能听懂并询问事情的原因。Có thể hiểu và hỏi về nguyên nhân của việc gì đó.

掌握结果补语的用法

掌握结果补语的用法,能描述动作的结果。Nắm vững cách dùng bổ ngữ kết quả, có thể miêu tả kết quả của hành động.

掌握动词重叠的用法

掌握动词重叠的用法,能用来表达动作时间短、数量少、尝试等意义。Nắm vững cách dùng động từ chồng chéo, dùng để diễn đạt thời gian hành động ngắn, số lượng ít, thử nghiệm.

了解西安的旅游景点

了解西安的旅游景点。Tìm hiểu về các điểm du lịch ở Tây An.

课文 1 - 在家门口 (Tại cửa nhà)
王一雪 (Vương Nhất Tuyết)
今天回来这么晚啊!
Jīntiān huílái zhème wǎn a!
Hôm nay về muộn thế!
刘明 (Lưu Minh)
工作太多了,下班的时候没做完。
Gōngzuò tài duō le, xiàbān de shíhou méi zuòwán.
Công việc quá nhiều, lúc tan làm chưa làm xong.
王一雪
菜都做好了,过来吃饭吧。
Cài dōu zuòhǎo le, guòlái chīfàn ba.
Cơm đã nấu xong rồi, qua đây ăn cơm đi.
刘明
我想休息一下,喝杯水。
Wǒ xiǎng xiūxi yíxià, hē bēi shuǐ.
Tôi muốn nghỉ ngơi một chút, uống chút nước.
王一雪
好的。
Hǎo de.
Vâng ạ.
课文 2 - 在客厅 (Trong phòng khách)
刘明
我们找个时间去旅游,怎么样?
Wǒmen zhǎo gè shíjiān qù lǚyóu, zěnmeyàng?
Chúng ta tìm thời gian đi du lịch, được không?
王一雪
好啊,我也很想一起出去玩。
Hǎo a, wǒ yě hěn xiǎng yìqǐ chūqù wán.
Tốt quá, tôi cũng rất muốn cùng nhau ra ngoài chơi.
刘明
你想去哪儿?
Nǐ xiǎng qù nǎr?
Bạn muốn đi đâu?
王一雪
我还没想好呢。
Wǒ hái méi xiǎnghǎo ne.
Tôi còn chưa nghĩ xong.
刘明
那你再想一想,你想好了,我来买票。
Nà nǐ zài xiǎng yi xiǎng, nǐ xiǎnghǎo le, wǒ lái mǎipiào.
Vậy bạn nghĩ thêm đi, bạn nghĩ xong rồi, tôi sẽ mua vé.
课文 3 - 在客厅 (Trong phòng khách)
刘明
吃个苹果吧,我都洗好了。
Chī gè píngguǒ ba, wǒ dōu xǐhǎo le.
Ăn quả táo đi, tôi đã rửa xong rồi.
王一雪
好的。
Hǎo de.
Vâng ạ.
刘明
就在桌子上,你自己拿。
Jiù zài zhuōzi shang, nǐ zìjǐ ná.
Ở ngay trên bàn, bạn tự lấy đi.
王一雪
我去洗洗手。对了,我们去西安旅游,怎么样?
Wǒ qù xǐ xǐ shǒu. Duìle, wǒmen qù Xī'ān lǚyóu, zěnmeyàng?
Tôi đi rửa tay đã. À đúng rồi, chúng ta đi du lịch Tây An, được không?
刘明
为什么想去西安?
Wèi shénme xiǎng qù Xī'ān?
Tại sao lại muốn đi Tây An?
王一雪
我看了看网上的介绍,这个时候去西安很不错!
Wǒ kànle kàn wǎngshang de jièshào, zhège shíhou qù Xī'ān hěn búcuò!
Tôi xem qua giới thiệu trên mạng, lúc này đi Tây An rất tuyệt!
小语助力 Xiaoyu's Tip
"对了"表示突然想起另外一件事或提出另一个话题。"对了" dùng khi đột nhiên nhớ ra việc khác hoặc đưa ra chủ đề mới.
课文 4 - 在家里 (Ở nhà)
王一雪 (tin nhắn)
早上,刘明开车送孩子去学校,送完孩子回家后,医院就来电话了,让他回去上班。我觉得他这个月每天都很累,真想让他休息休息。
Zǎoshang, Liú Míng kāichē sòng háizi qù xuéxiào, sòngwán háizi huí jiā hòu, yīyuàn jiù lái diànhuà le, ràng tā huíqù shàngbān. Wǒ juéde tā zhège yuè měitiān dōu hěn lèi, zhēn xiǎng ràng tā xiūxi xiūxi.
Sáng nay, Lưu Minh lái xe đưa con đi học, đưa xong con về nhà, bệnh viện gọi điện bảo anh ấy quay lại làm việc. Tôi thấy anh ấy tháng này mỗi ngày đều rất mệt, thật muốn để anh ấy nghỉ ngơi.
1
结果补语 - Bổ ngữ kết quả
动词 + 结果补语
一些动词或者形容词用在动词后面,表示动作的结果。
Một số động từ hoặc tính từ đặt sau động từ để biểu thị kết quả của hành động.

否定形式:在动词前面加"没(有)",同时去掉"了"。
Thể phủ định: Thêm "没(有)" trước động từ, đồng thời bỏ "了".

疑问形式:
(1) 句尾加"了吗"
(2) 句尾加"(了)没有"
(3) 动词+没+动词+结果补语

Ví dụ:
菜都做好了。
Cài dōu zuòhǎo le.
Cơm đã nấu xong rồi.
我吃完饭了。
Wǒ chī wán fàn le.
Tôi ăn cơm xong rồi.
我没吃完饭。
Wǒ méi chī wán fàn.
Tôi chưa ăn xong cơm.
你吃完饭了吗?
Nǐ chī wán fàn le ma?
Bạn ăn cơm xong chưa?
你学没学会?
Nǐ xué méi xuéhuì?
Bạn học có học được không?
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:小明,你___________衣服没有?
B:我穿好了。
(2) A:老师,我写完了。 B:很好,这几个字都___________了。
(3) A:这本书你___________? B:没看懂,我有很多问题。
2
动词重叠(1) - Động từ chồng chéo (1)
A(一)A / ABAB / AAB
动作性比较强、能重复或持续的动词重叠使用,表示时间短、数量少、尝试等意思,语气比较轻松、随意,多用于口语。
Động từ có tính động tác mạnh, có thể lặp lại hoặc tiếp diễn được dùng dạng chồng chéo, biểu thị thời gian ngắn, số lượng ít, thử nghiệm, v.v. Giọng điệu nhẹ nhàng, tùy ý, thường dùng trong khẩu ngữ.

- 单音节动词的重叠形式是"A(一)A"
- 双音节动词的重叠形式是"ABAB"
- 离合词的重叠形式是"AAB"

Ví dụ:
那你再想一想,你想好了,我来买票。
Nà nǐ zài xiǎng yi xiǎng, nǐ xiǎnghǎo le, wǒ lái mǎipiào.
Vậy bạn nghĩ thêm đi, bạn nghĩ xong rồi, tôi sẽ mua vé.
我有点儿累,现在想休息休息。
Wǒ yǒudiǎnr lèi, xiànzài xiǎng xiūxi xiūxi.
Tôi hơi mệt, bây giờ muốn nghỉ ngơi một chút.
你能过来帮帮忙吗?
Nǐ néng guòlái bāng bāng máng ma?
Bạn có thể qua đây giúp đỡ một chút không?
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:家月,学校里有没有超市? B:我也不知道,你去___________老师吧。
(2) A:那个人是谁? B:你不认识?那我给你___________。
(3) A:他的歌真好听! B:是吗?让我___________。
3
动词重叠(2) - Động từ chồng chéo (2)
A了A / AB了一下 / A了AB
表达已经发生的情况时,单音节动词的重叠形式是"A了A";双音节动词一般不能用重叠形式,只能用"AB了一下";离合词的重叠形式是"A了AB"。
Khi diễn đạt hành động đã xảy ra, dạng chồng chéo của động từ đơn âm tiết là "A了A". Động từ hai âm tiết thường không dùng dạng chồng chéo, chỉ dùng "AB了一下". Dạng chồng chéo của từ ly hợp là "A了AB".

Ví dụ:
我看了看网上的介绍。
Wǒ kànle kàn wǎngshang de jièshào.
Tôi xem qua giới thiệu trên mạng.
我休息了一下,现在觉得不累了。
Wǒ xiūxi le yíxià, xiànzài juéde bú lèi le.
Tôi nghỉ một chút, bây giờ thấy không mệt nữa.
他昨天来帮了帮忙。
Tā zuótiān lái bāng le bāng máng.
Hôm qua anh ấy đến giúp đỡ một chút.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:昨天你在家吗? B:我有点儿事,___________了一下。
(2) A:你的手机是不是在桌子上? B:我在桌子上___________,但没有。
(3) A:昨天下午你做什么了? B:我在房间___________书,___________字。
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
Nghe 课文 1
1. 刘明为什么回来晚了?
2. 刘明现在要做什么?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
Nghe 课文 2
3. 刘明想找时间做什么?
4. 刘明让王一雪做什么?
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
Nghe 课文 3
5. 刘明让王一雪做什么?
6. 王一雪想去哪儿旅游?
第四部分 - 根据课文 4 判断正误 (Câu 7-8)
Nghe 课文 4
7. 刘明今天没去医院上班。
8. 今天早上是刘明送孩子去学校的。
二、阅读 (9 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 9-13)
A. 一起
B. 送
C. 回去
D. 拿
E. 累
9. 已经下班了,你为什么不___________?
10. 他每天早上都___________女朋友去上班。
11. 爸爸___________了一些水果给孩子们吃。
12. A:我昨天晚上没睡好,今天觉得很___________。 B:那你休息休息吧。
13. A:你认识家月吗? B:认识啊,我们每天___________坐公交车来学校。
第二部分 - 描述图片 (Câu 14-17)
Táo
你吃苹果吗?我去给你___________。
Nghỉ ngơi
每天回家后他就想___________。
Sách
这本书她还没___________。
Cơm
饭菜___________,你们来吃饭吧。
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 18-21)
18.
休息 一下
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
19.
一起 出去
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
20.
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
21.
西安 旅游
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 22-25)
22.
huílái(        )
23.
yìqǐ(        )
24.
zìjǐ(        )
25.
wèi shénme(        )
课堂活动 Hoạt động lớp học
双人活动 Pair Work
两人一组,互相询问:想不想去旅游?想好去哪儿旅游了吗?为什么选择该旅游地?等等。尽可能使用本课所学生词和语法。

Làm việc theo cặp. Hỏi nhau: Có muốn đi du lịch không? Đã nghĩ xong đi đâu chưa? Tại sao chọn nơi đó? v.v. Cố gắng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học trong bài này nhiều nhất có thể.
小语的例子 Xiaoyu's Example
A:你想去旅游吗?
Bạn có muốn đi du lịch không?
B:我想去旅游。
Tôi muốn đi du lịch.
……

Bảng ghi chú bài học