Bài 2: 还是打车去北大吧 - HSK2
Hay là chúng ta gọi taxi đi ĐH Bắc Kinh đi
Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

介绍学校的基本情况

能听懂并介绍学校的基本情况。Có thể hiểu và nói về thông tin cơ bản về trường học.

使用"多"表达大概的数量

能听懂并使用"多"表达大概的数量。Có thể hiểu và sử dụng "多" để diễn đạt số lượng xấp xỉ.

固定格式"还是……吧"

掌握固定格式"还是……吧"的用法,能表达选择。Nắm vững cách dùng cấu trúc cố định "还是……吧" để diễn đạt sự lựa chọn.

了解北京大学

了解中国著名学府——北京大学。Tìm hiểu về Đại học Bắc Kinh, một trường đại học danh tiếng của Trung Quốc.

课文 1 - 在宾馆前台 (Tại lễ tân khách sạn)
白家月 (Bạch Gia Nguyệt)
请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
Qǐngwèn, zhèr yǒu dào Běijīng Dàxué de gōngjiāochē ma?
Xin hỏi, ở đây có xe buýt đến Đại học Bắc Kinh không?
服务员 (Nhân viên lễ tân)
有,但车站有点儿远。
Yǒu, dàn chēzhàn yǒudiǎnr yuǎn.
Có, nhưng trạm xe hơi xa.
白家月
这儿好打车吗?
Zhèr hǎo dǎchē ma?
Ở đây dễ gọi taxi không?
服务员
好打车。
Hǎo dǎchē.
Dễ gọi taxi.
白家月
谢谢。安妮,我们还是打车去吧。
Xièxie. Ānnī, wǒmen háishi dǎchē qù ba.
Cảm ơn. Annie, hay là chúng ta gọi taxi đi ĐH Bắc Kinh đi.
安妮 (Annie)
好,没问题。
Hǎo, méi wèntí.
Vâng, không vấn đề gì.
小语助力 Xiaoyu's Tip
这里"好"的意思是"容易"。Ở đây, "好" có nghĩa là "dễ".
课文 2 - 在北京大学 (Tại Đại học Bắc Kinh)
白家月
学校里人真多啊!
Xuéxiào lǐ rén zhēn duō a!
Trong trường đông người thật!
安妮
是啊,北京大学有四万多名学生呢!
Shì a, Běijīng Dàxué yǒu sìwàn duō míng xuésheng ne!
Đúng vậy, Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên cơ!
白家月
你是怎么知道的?
Nǐ shì zěnme zhīdào de?
Bạn biết như thế nào?
安妮
是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。
Shì wǎngshang shuō de, wǎngshang hái shuō Běijīng Dàxué yǒu sānqiān duō míng wàiguó xuésheng.
Là trên mạng nói vậy, trên mạng còn nói Đại học Bắc Kinh có hơn ba nghìn sinh viên nước ngoài.
白家月
我也想来这儿学习。
Wǒ yě xiǎng lái zhèr xuéxí.
Tôi cũng muốn đến đây học.
安妮
那边就有一间教室,我们去看一下吧。
Nàbiān jiù yǒu yì jiān jiàoshì, wǒmen qù kàn yíxià ba.
Bên kia có một phòng học, chúng ta đi xem một chút nhé.
课文 3 - 在校园 (Trên khuôn viên)
安妮
家月,你看,学校里有家电影院!
Jiāyuè, nǐ kàn, xuéxiào lǐ yǒu jiā diànyǐngyuàn!
Gia Nguyệt, cậu xem, trong trường có một rạp chiếu phim!
白家月
是啊,电影院还不小。
Shì a, diànyǐngyuàn hái bù xiǎo.
Đúng vậy, rạp chiếu phim cũng không nhỏ.
安妮
他们卖的电影票也很便宜。
Tāmen mài de diànyǐngpiào yě hěn piányi.
Vé xem phim họ bán cũng rất rẻ.
白家月
天啊!有的还不到二十块钱。
Tiān a! Yǒude hái bú dào èrshí kuài qián.
Trời ơi! Có cái còn chưa đến hai mươi tệ.
安妮
那你想不想去看个电影?
Nà nǐ xiǎng bu xiǎng qù kàn gè diànyǐng?
Vậy cậu có muốn đi xem phim không?
白家月
还是别看电影了,北京大学就很好看!
Háishi bié kàn diànyǐng le, Běijīng Dàxué jiù hěn hǎokàn!
Thà đừng xem phim nữa, Đại học Bắc Kinh đã rất đẹp rồi!
小语助力 Xiaoyu's Tip
"天啊"表示惊讶。这里"到"是"达到"的意思。"天啊" là cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên. Ở đây, "到" có nghĩa là "đạt đến".
课文 4 - 在北京大学门口 (Tại cổng Đại học Bắc Kinh)
白家月 (tin nhắn)
北京大学很大,有四万多名学生。学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵。我们有时间还想再过来,看个电影。
Běijīng Dàxué hěn dà, yǒu sìwàn duō míng xuésheng. Xuéxiào hěn piàoliang, lǐbian hái yǒu jiā diànyǐngyuàn, diànyǐngpiào yě bù guì. Wǒmen yǒu shíjiān hái xiǎng zài guòlái, kàn gè diànyǐng.
Đại học Bắc Kinh rất lớn, có hơn bốn vạn sinh viên. Trường rất đẹp, bên trong còn có một rạp chiếu phim, vé xem phim cũng không đắt. Chúng tôi có thời gian còn muốn quay lại xem phim.
1
固定格式"还是……吧" - Cấu trúc cố định "还是……吧"
还是……吧
固定格式"还是……吧"表示倾向性选择,有"这么办比较好"的意思。
Cấu trúc cố định "还是……吧" dùng để diễn đạt sự lựa chọn ưu tiên, với hàm ý "làm như vậy thì tốt hơn".
Ví dụ:
我们还是打车去吧。
Wǒmen háishi dǎchē qù ba.
Chúng ta thà gọi taxi đi nhé.
那件衣服很好看,还是买那件吧。
Nà jiàn yīfu hěn hǎokàn, háishi mǎi nà jiàn ba.
Bộ quần áo đó rất đẹp, thà mua bộ đó nhé.
你第一次去北京,还是找个人接你吧。
Nǐ dì-yī cì qù Běijīng, háishi zhǎo gè rén jiē nǐ ba.
Lần đầu cậu đến Bắc Kinh, thà tìm người đón cậu nhé.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:今天你怎么去公司?
B:打车太贵了,___________。
(2) A:不好意思,我今天太忙了,你___________。
B:好的,我们去找天中帮忙。
(3) A:明天有雨,我们___________。
B:好的,那就今天去。
2
用"多"表达概数 - Diễn đạt số xấp xỉ bằng "多"
数词/数量词 + 多
"多"用在数词或数量词后,表示有零头。当数字是10的整数倍时,"多"一般用在数词后面;当数字不是10的整数倍时,"多"一般用在量词后面。
Thêm "多" sau số hoặc cụm số lượng cho biết số lượng lớn hơn một chút so với con số đã nêu. Khi số là bội số của 10, "多" thường đặt ngay sau số. Khi số không phải bội số của 10, "多" thường đặt sau lượng từ.
Ví dụ:
北京大学有四万多名学生呢!
Běijīng Dàxué yǒu sìwàn duō míng xuésheng ne!
Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên!
教室里有二十多个学生。
Jiàoshì lǐ yǒu èrshí duō gè xuésheng.
Trong lớp học có hơn hai mươi sinh viên.
这两个苹果五块多钱。
Zhè liǎng gè píngguǒ wǔ kuài duō qián.
Hai quả táo này hơn năm tệ.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:你这件衣服多少钱?
B:___________。
(2) A:家里还有苹果吗?
B:还有___________。
(3) A:你家的小狗几岁了?
B:___________。
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
Nghe 课文 1
1. 白家月和安妮想去哪儿?
2. 白家月和安妮怎么去那儿?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
Nghe 课文 2
3. 北京大学有多少学生?
4. 白家月想在北京大学做什么?
二、阅读 (9 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 5-9)
A. 但
B. 间
C. 车站
D. 打车
E. 过来
5. 你家太远了,我们是___________过来的。
6. 那是一___________大教室,我们明天要去那儿上课。
7. 他让我去接他的朋友,___________我太忙了,没时间。
8. A:请问,去北京大学的___________在哪儿?
B:就在前边,不远。
9. A:家月,我想请你___________帮个忙,你有时间吗?
B:不好意思,我在外边呢。
第二部分 - 描述图片 (Câu 10-13)
Bữa sáng
今天不忙,你___________在家吃早饭吧。
Quần áo
这件衣服___________。
Học bài
他在学习,我们___________去找他玩了。
Giáo viên
新来的这个老师___________岁。
第三部分 - 朗读课文选择正确答案 (Câu 14-15)

北京大学很大,有四万多名学生。学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵。我们有时间还想再过来,看个电影。

14. 北京大学怎么样?
15. 白家月和安妮有时间还想再来北京大学做什么?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 16-19)
16.
还是 打车
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
17.
四万 学生
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
18.
电影
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
19.
过来
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 20-23)
20.
gōngjiāochē(        )
21.
chēzhàn(        )
22.
dǎchē(        )
23.
diànyǐngpiào(        )
课堂活动 Hoạt động lớp học
角色扮演 Đóng vai
两人一组,一人问路,一人回答。问路的人询问附近有没有到新新电影院的公交车,车站远不远,到电影院要多长时间,等等。尽可能使用本课所学生词和语法。

Làm việc theo cặp. Một học sinh hỏi đường, người kia trả lời. Học sinh hỏi đường đặt câu hỏi như có xe buýt gần đó đến rạp chiếu phim Xinxin không, trạm xe có xa không, và mất bao lâu để đến rạp chiếu phim. Cố gắng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học trong bài này nhiều nhất có thể.
小语的例子 Xiaoyu's Example
A:请问,这儿有到新新电影院的公交车吗?
Xin hỏi, ở đây có xe buýt đến rạp chiếu phim Xinxin không?
B:有,但车站有点儿远。
Có, nhưng trạm xe hơi xa.
……

Bảng ghi chú bài học