Bài 1: 她请我们吃了北京烤鸭 - HSK2
Cô ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh
Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

使用"请""让""叫"表达请求

能听懂并使用"请""让""叫"表达请求。Có thể hiểu và sử dụng "请", "让", "叫" để diễn đạt yêu cầu.

语气助词"吧"(2)的用法

掌握语气助词"吧"(2)的用法,能表达揣测、估计的语气。Nắm vững cách dùng trợ từ ngữ khí "吧" (2) để diễn đạt ý phỏng đoán, ước tính.

掌握"是……的"句

掌握"是……的"句,能以此强调事情发生的时间、地点、方式等信息。Nắm vững câu "是……的" để nhấn mạnh thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức của sự việc.

了解北京烤鸭

了解北京名菜烤鸭及其吃法。Tìm hiểu về vịt quay Bắc Kinh, món ăn nổi tiếng của Bắc Kinh và cách thưởng thức.

课文 1 - 在机场 (Tại sân bay)
白家月 (Bạch Gia Nguyệt)
请问,您是王一飞老师的姐姐吗?
Qǐngwèn, nín shì Wáng Yīfēi lǎoshī de jiějie ma?
Xin hỏi, bà có phải là chị gái của cô Vương Nhất Phi không?
王一雪 (Vương Nhất Tuyết)
是的,你们就是她的学生吧?
Shì de, nǐmen jiù shì tā de xuésheng ba?
Đúng vậy, các bạn chính là học sinh của cô ấy phải không?
白家月
对。我是白家月,她是安妮。
Duì. Wǒ shì Bái Jiāyuè, tā shì Ānnī.
Đúng vậy. Tôi là Bạch Gia Nguyệt, cô ấy là Annie.
王一雪
你们好,我叫王一雪。一飞给我打电话了,让我来接你们。
Nǐmen hǎo, wǒ jiào Wáng Yīxuě. Yīfēi gěi wǒ dǎ diànhuà le, ràng wǒ lái jiē nǐmen.
Xin chào các bạn, tôi tên là Vương Nhất Tuyết. Nhất Phi đã gọi điện cho tôi, nhờ tôi đến đón các bạn.
白家月 & 安妮 (Bạch Gia Nguyệt & Annie)
谢谢您。
Xièxie nín.
Cảm ơn bà.
王一雪
不客气。
Bú kèqi.
Không có gì.
小语助力 Xiaoyu's Tip
"就"在这里表示强调,有"正是"的意思。Ở đây, "就" dùng để nhấn mạnh, có nghĩa là "chính là".
课文 2 - 在王一雪的车里 (Trong xe của Vương Nhất Tuyết)
王一雪
你们是第一次来北京吗?
Nǐmen shì dì-yī cì lái Běijīng ma?
Các bạn có phải lần đầu tiên đến Bắc Kinh không?
白家月
是的,我们都是第一次来。
Shì de, wǒmen dōu shì dì-yī cì lái.
Đúng vậy, chúng tôi đều là lần đầu tiên đến.
王一雪
你们是来学中文的吗?
Nǐmen shì lái xué Zhōngwén de ma?
Các bạn đến để học tiếng Trung phải không?
安妮 (Annie)
不是,我们是来旅游的。
Bú shì, wǒmen shì lái lǚyóu de.
Không phải, chúng tôi đến để du lịch.
王一雪
我这几天都不忙,你们有事就找我。
Wǒ zhè jǐ tiān dōu bù máng, nǐmen yǒu shì jiù zhǎo wǒ.
Mấy ngày này tôi đều không bận, các bạn có việc gì cứ tìm tôi.
白家月
好的,谢谢您。
Hǎo de, xièxie nín.
Vâng, cảm ơn bà.
小语助力 Xiaoyu's Tip
"是……的"句用来强调事情发生的时间、地点、方式等。Câu "是……的" dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức xảy ra sự việc.
课文 3 - 在王一雪的车上 (Trên xe của Vương Nhất Tuyết)
陈天中 (Trần Thiên Trung)
喂,家月,你明天有时间吗?我想请你帮个忙。
Wèi, Jiāyuè, nǐ míngtiān yǒu shíjiān ma? Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè máng.
A lô, Gia Nguyệt, ngày mai bạn có thời gian không? Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc.
白家月
不好意思,天中,我已经到北京了。
Bù hǎoyìsi, Tiānzhōng, wǒ yǐjīng dào Běijīng le.
Xin lỗi, Thiên Trung, tôi đã đến Bắc Kinh rồi.
陈天中
你是什么时候到的?
Nǐ shì shénme shíhou dào de?
Bạn đến vào lúc nào vậy?
白家月
我是今天早上到的。你有事可以叫李文帮忙,他还在学校呢。
Wǒ shì jīntiān zǎoshang dào de. Nǐ yǒu shì kěyǐ jiào Lǐ Wén bāngmáng, tā hái zài xuéxiào ne.
Tôi đến sáng nay. Nếu bạn có việc có thể nhờ Lý Văn giúp đỡ, anh ấy vẫn còn ở trường.
陈天中
好的,那我给他打个电话。
Hǎo de, nà wǒ gěi tā dǎ gè diànhuà.
Được rồi, vậy tôi sẽ gọi điện cho anh ấy.
白家月
好,再见!
Hǎo, zàijiàn!
Được, tạm biệt!
小语助力 Xiaoyu's Tip
"已经"表示动作或状态在说话前已经完成或存在。"已经" biểu thị hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành hoặc đã tồn tại trước khi nói.
课文 4 - 在酒店 (Tại khách sạn)
白家月 (tin nhắn)
王老师,我们已经到北京了,是您姐姐来接的我们。她请我们吃了北京烤鸭,还给我们介绍了很多东西。我们的中文不太好,有时不太懂她的意思。
Wáng lǎoshī, wǒmen yǐjīng dào Běijīng le, shì nín jiějie lái jiē de wǒmen. Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā, hái gěi wǒmen jièshàole hěn duō dōngxi. Wǒmen de Zhōngwén bú tài hǎo, yǒushí bú tài dǒng tā de yìsi.
Thưa cô Vương, chúng em đã đến Bắc Kinh rồi, chị gái của thầy đã đến đón chúng em. Chị ấy mời chúng em ăn vịt quay Bắc Kinh và còn giới thiệu cho chúng em rất nhiều thứ. Tiếng Trung của chúng em không giỏi lắm, đôi khi không hiểu ý của chị ấy lắm.
1
语气助词"吧"(2)- Trợ từ ngữ khí "吧" (2)
……吧?
语气助词"吧"用在疑问句末尾,表达揣测、估计的语气。
Trợ từ ngữ khí "吧" đặt ở cuối câu nghi vấn để diễn đạt ý phỏng đoán, ước tính.
Ví dụ:
你们就是她的学生吧?
Nǐmen jiù shì tā de xuésheng ba?
Các bạn chính là học sinh của cô ấy phải không?
她唱歌很好听吧?
Tā chànggē hěn hǎotīng ba?
Cô ấy hát rất hay phải không?
陈天中是泰国人吧?
Chén Tiānzhōng shì Tàiguó rén ba?
Trần Thiên Trung là người Thái Lan phải không?
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:这是___________?
B:对,是我的手机,谢谢你!
(2) A:你___________?认识你很高兴。
B:是。认识你,我也很高兴。
(3) A:很晚了,老师___________?
B:那我们明天再去学校找她。
2
"是……的"句 - Câu "是……的"
是 + [thời gian/địa điểm/cách thức] + động từ + 的
"是……的"句用来强调事情发生的时间、地点、方式、动作者、目的等。肯定句和疑问句中可以省略"是",否定句中不能省略"是"。
Câu "是……的" dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, chủ thể, mục đích của sự việc. Trong câu khẳng định và câu nghi vấn có thể lược bỏ "是", nhưng trong câu phủ định không thể lược bỏ "是".
Ví dụ:
我们是来旅游的。
Wǒmen shì lái lǚyóu de.
Chúng tôi đến để du lịch.
苹果在哪儿买的?
Píngguǒ zài nǎr mǎi de?
Táo mua ở đâu vậy?
我们不是坐出租车去的。
Wǒmen bú shì zuò chūzūchē qù de.
Chúng tôi không đi bằng taxi.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:你是坐车来学校的吗?
B:___________。
(2) A:你今天是几点到学校的?
B:___________。
(3) A:___________?
B:我是在书店看见安妮的。
3
兼语句(请/让/叫)- Câu kiêm ngữ (请/让/叫)
主语 + 请/让/叫 + 宾语(→主语)+ 动词/动词短语
兼语句的谓语由两个动词短语组成,前一个动词的宾语是第二个动词的主语。前一个动词是"请、让、叫"时,表示让某人做某事。
Câu kiêm ngữ có vị ngữ gồm hai cụm động từ, tân ngữ của động từ thứ nhất là chủ ngữ của động từ thứ hai. Khi động từ đầu là "请、让、叫" thì biểu thị nhờ/để/bảo ai đó làm việc gì.
Ví dụ:
我想请你帮个忙。
Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè máng.
Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。
Wáng lǎoshī ràng wǒmen shuō Zhōngwén.
Cô Vương bảo chúng tôi nói tiếng Trung.
妈妈叫孩子们回家。
Māma jiào háizimen huí jiā.
Mẹ bảo bọn trẻ về nhà.
完成对话 - Hoàn thành hội thoại:
(1) A:明天我想请___________来___________。
B:好的,我下班后去买点儿菜。
(2) A:家月,王老师让___________去___________。
B:好的,我现在就去找她。
(3) A:小雪,你去哪儿?
B:我去超市。妈妈叫___________。
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
Nghe 课文 1
1. 谁来接白家月了?
2. 王一飞给谁打电话了?
第二部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 3-4)
Nghe 课文 3
3. 陈天中为什么给白家月打电话?
4. 白家月是什么时候到北京的?
二、阅读 (9 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 5-9)
A. 帮忙
B. 已经
C. 意思
D. 介绍
E. 有时
5. 我___________去电影院看个电影。
6. 上课要多听、多说,你懂我的___________吗?
7. 我很喜欢北京,这___________是我第三次来北京了。
8. A:安妮,我给你___________一下,这是我的中国朋友李文。
B:你好,李文。认识你很高兴。
9. A:今天的工作太多了!
B:那你找个人来___________吧。
第二部分 - 描述图片 (Câu 10-13)
开车
他们是开车___________。
妈妈叫孩子吃饭
妈妈___________孩子们___________。
坐飞机
他们___________去的。
七点起床
她___________7点___________。
第三部分 - 朗读课文选择正确答案 (Câu 14-15)

王老师,我们已经到北京了,是您姐姐来接的我们。她请我们吃了北京烤鸭,还给我们介绍了很多东西。我们的中文不太好,有时不太懂她的意思。

14. 王老师的姐姐请白家月吃什么了?
15. 白家月为什么不懂王老师姐姐的意思?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 16-19)
16.
你们
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
17.
我们 旅游
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
18.
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
19.
已经 北京
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 20-23)
20.
bāngmáng(        )
21.
jiēshào(        )
22.
lǚyóu(        )
23.
bù hǎoyìsi(        )
课堂活动 Hoạt động lớp học
角色扮演 Đóng vai
两人一组,一人来火车站接朋友,一人刚出站、是接站人的朋友。接站人向朋友询问来这里的目的和现在要去的地方,等等。尽可能使用本课所学生词和语法。

Làm việc theo cặp. Một học sinh đóng vai người đến ga tàu đón bạn, người kia đóng vai người bạn vừa ra khỏi ga. Người đón hỏi về mục đích đến đây và nơi muốn đi. Cố gắng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học trong bài này nhiều nhất có thể.
小语的例子 Xiaoyu's Example
A:你是第一次来北京吗?
Bạn có phải lần đầu tiên đến Bắc Kinh không?
B:不是,已经是第二次来北京了。
Không phải, đây đã là lần thứ hai đến Bắc Kinh rồi.
……

Bảng ghi chú bài học