I. MẪU CÂU THÔNG DỤNG
•
你好,给我看你的护照。
Chào anh, cho tôi xem hộ chiếu của anh.
•
这个。
Vâng.
•
你有几件行李?
Anh có mấy túi hành lý?
•
一件。
1 túi.
•
行李里面有什么东西?
Trong túi có đồ gì?
•
几件衣服而已。
Có mấy bộ quần áo thôi.
•
你是越南人吗?
Anh là người Việt à?
•
对啊。
Vâng.
•
你第一次去中国吗?
Lần đầu anh đi Trung Quốc à?
•
不是,第二次了。
Không phải, hai lần rồi.
•
你去旅游吗?
Anh đi du lịch à?
•
对啊。
Vâng.
•
你海关手续已检查好了。你能走了。
Thủ tục hải quan của anh đã kiểm tra xong, anh đi được rồi.
•
谢谢你。
Cám ơn chị.
•
慢走啊。
Anh đi nhé.