7. Tình huống giao tiếp và xử lý
Yêu cầu: xác định vấn đề, chọn mẫu câu phù hợp, trình bày cách xử lý và xác nhận kết quả.
Tình huống: Đang là ngày 30, sắp hết giờ làm việc, đồng thời xảy ra 3 việc:
1. Sếp giao duyệt gấp 5 phiếu chi tổng cộng 200,000 tệ để trả lương ngày mai.
2. Một nhà cung cấp gọi điện đòi tiền 50,000 tệ, đe dọa ngừng cung cấp nguyên liệu.
3. Phát hiện một hóa đơn bán hàng 30,000 tệ bị ghi sai ngày (ghi tháng 7 thay vì tháng 6).
Xử lý:
1. Ưu tiên 1 (Lương): Kiểm tra nhanh 5 phiếu chi (số tiền, người nhận, chữ ký) → Duyệt ngay. Lương là việc quan trọng nhất, không được chậm.
2. Ưutiên 2 (Nhà cung cấp): Gọi điện: "李经理,款已经在走流程了,明天上午一定付。请放心继续供货。" Nếu họ không đồng ý: Báo sếp, xin phép thanh toán ngay từ quỹ dự phòng.
3. Ưu tiên 3 (Hóa đơn sai ngày): Không khẩn cấp bằng 2 việc trên. Ghi chú lại, sáng mai xử lý. Nếu tháng 6 đã khóa sổ: Làm hóa đơn điều chỉnh hoặc ghi vào tháng 7.
4. Sau khi xong việc: Lập nhật ký ghi rõ 3 việc đã xử lý, gửi email sếp báo cáo tóm tắt.
PHỤ LỤC
PHỤ LỤC 1: BẢNG THUẬT NGỮ TỔNG HỢP
PHỤ LỤC 2: MẪU CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG
Chào hỏi:
早上好!
Zǎoshang hǎo!
Chào buổi sáng!
我是财务部会计。
Wǒ shì cáiwùbù kuàijì.
Tôi là kế toán phòng tài vụ.
请问您有什么事?
Qǐngwèn nín yǒu shénme shì?
Xin hỏi ông/bà có việc gì?
Xin phép / Nhờ vả:
可以麻烦您帮我一下吗?
Kěyǐ máfan nín bāng wǒ yíxià ma?
Có thể phiền ông/bà giúp tôi một chút được không?
请稍等。
Qǐng shāoděng.
Vui lòng chờ một chút.
不好意思,打扰了。
Bù hǎoyìsi, dǎrǎo le.
Xin lỗi, đã làm phiền.
Xác nhận / Đồng ý:
没问题。
Méi wèntí.
Không có vấn đề.
好的,我马上处理。
Hǎo de, wǒ mǎshàng chǔlǐ.
Được, tôi sẽ xử lý ngay.
Từ chối / Giải thích:
这个不行,不符合规定。
Zhège bù xíng, bù fúhé guīdìng.
Việc này không được, không phù hợp quy định.
请补充一下资料。
Qǐng bǔchōng yíxià zīliào.
Vui lòng bổ sung tài liệu.
原因是……
Yuányīn shì……
Nguyên nhân là…
Kết thúc:
谢谢配合!
Xièxie péihé!
Cảm ơn sự phối hợp!
有问题随时联系。
Yǒu wèntí suíshí liánxì.
Có vấn đề gì hãy liên hệ bất cứ lúc nào.
PHỤ LỤC 3: CÁC QUY TRÌNH TỔNG HỢP
Quy trình 1: Mua hàng + Nhập kho + Thanh toán
请购单 → 采购订单 → 到货 → 验收入库 → 发票到 → 三单匹配 → 付款申请 → 审批 → 付款 → 记账
qǐng gòu dān → cǎi gòu dìng dān → dào huò → yàn shōu rù kù → fā piào dào → sān dān pǐ pèi → fù kuǎn shēn qǐng → shěn pī → fù kuǎn → jì zhàng
Phiếu đề nghị mua hàng → Đơn đặt hàng mua → Hàng đến → Kiểm tra và nhập kho → Nhận hóa đơn → Đối chiếu ba chứng từ → Đề nghị thanh toán → Phê duyệt → Thanh toán → Ghi sổ.
Quy trình 2: Bán hàng + Xuất kho + Thu tiền
销售订单 → 出库 → 发货 → 签收 → 开票 → 确认收入 → 回款 → 记账
xiāo shòu dìng dān → chū kù → fā huò → qiān shōu → kāi piào → què rèn shōu rù → huí kuǎn → jì zhàng
Đơn bán hàng → Xuất kho → Giao hàng → Ký nhận → Xuất hóa đơn → Ghi nhận doanh thu → Thu tiền → Ghi sổ.
Quy trình 3: Cuối tháng
审核凭证 → 记账 → 对账 → 计提 → 结转 → 试算平衡 → 备份 → 关账 → 报表
shěn hé píng zhèng → jì zhàng → duì zhàng → jì tí → jié zhuǎn → shì suàn píng héng → bèi fèn → guān zhàng → bào biǎo
Kiểm tra chứng từ → Ghi sổ → Đối chiếu → Trích lập → Kết chuyển → Cân đối thử → Sao lưu → Đóng kỳ → Lập báo cáo.
Quy trình 4: Kê khai thuế
收集发票 → 认证进项 → 计算税额 → 填申报表 → 提交 → 缴税 → 完税凭证
shōu jí fā piào → rèn zhèng jìn xiàng → jì suàn shuì é → tián shēn bào biǎo → tí jiāo → jiǎo shuì → wán shuì píng zhèng
Thu thập hóa đơn → Xác nhận thuế đầu vào → Tính thuế → Lập tờ khai → Nộp tờ khai → Nộp thuế → Nhận chứng từ nộp thuế.
*Giáo trình được biên soạn theo thực tế doanh nghiệp Trung Quốc và Đài Loan, lấy nghiệp vụ kế toán làm trung tâm. Các quy định thuế, thời hạn kê khai và biểu mẫu cần được đối chiếu với quy định hiện hành tại quốc gia áp dụng.*
Hết giáo trình.