课文 1 · 水煮鱼
Món cá luộc cay
在刘明和王一雪家,夫妻两人请白家月和李文吃饭。
Tại nhà Lưu Minh và Vương Nhất Tuyết, hai vợ chồng mời Bạch Gia Nguyệt và Lý Văn dùng bữa.
课文对话
刘明
家月,你来中国至少两个月了,习惯吃中餐了吗?
Gia Nguyệt, bạn đến Trung Quốc ít nhất hai tháng rồi, đã quen ăn món Trung Quốc chưa?
白家月
习惯了,而且我很喜欢吃中国菜。
Quen rồi, hơn nữa tôi rất thích món Trung Quốc.
王一雪
你还没吃过水煮鱼吧?这是我专门为你做的。
Bạn chưa ăn cá luộc cay phải không? Đây là món tôi đặc biệt làm cho bạn.
白家月
看起来不像水煮鱼,更像“油煮鱼”。
Nhìn không giống cá luộc nước, mà giống “cá luộc dầu” hơn.
王一雪
这道菜是先用水把鱼煮熟,最后再倒上辣椒油,其实只有最上面那一层是油。你尝尝,对你来说辣不辣?
Món này trước tiên luộc cá chín bằng nước, cuối cùng mới rưới dầu ớt; thực ra chỉ lớp trên cùng là dầu. Bạn nếm thử xem có cay với bạn không?
白家月
辣是辣,但是非常好吃!
Cay thì đúng là cay, nhưng rất ngon!
王一雪
那你多吃点儿,不要客气。
Vậy bạn ăn thêm nhé, đừng khách sáo.
听课文,选择正确答案 · Nghe và chọn đáp án đúng
(1)白家月来中国多久了?
Bạch Gia Nguyệt đến Trung Quốc bao lâu rồi?
(2)白家月觉得水煮鱼怎么样?
Bạch Gia Nguyệt thấy món cá luộc cay thế nào?
大声朗读课文 / 分角色朗读 · Luyện đọc bài khóa
根据课文内容回答问题 · Trả lời theo bài
白家月习惯吃中餐了吗?
Bạch Gia Nguyệt đã quen ăn món Trung chưa?
水煮鱼是怎么做的?
Món 水煮鱼 được làm như thế nào?
根据给出的提示复述课文 · Kể lại bài theo gợi ý
白家月……,她习惯……,而且……。王一雪让她尝尝……。白家月觉得这道菜看起来……,更……。王一雪告诉她,这道菜是先……,最后再……,其实只有……。白家月尝了以后,觉得……,不过……。王一雪让她……,不要……。