课文 1 · 地铁站求助
Nhờ giúp đỡ ở ga tàu điện ngầm
在地铁站,陈天中准备买票进站。
Ở ga tàu điện ngầm, Trần Thiên Trung đang chuẩn bị mua vé vào ga.
课文对话
陈天中
啊,我的手机停机了!怎么办呀?
À, điện thoại của tôi bị khóa dịch vụ rồi! Làm sao đây?
路人
你好,你看上去很着急,需要帮忙吗?
Xin chào, trông bạn có vẻ rất sốt ruột, có cần giúp không?
陈天中
我忘了交电话费,手机停机了。我没带现金,手机没有信号,上不了网,买不了地铁票了。
Tôi quên nộp tiền điện thoại nên máy bị khóa. Tôi không mang tiền mặt, điện thoại không có tín hiệu, không vào mạng được nên cũng không mua được vé tàu điện ngầm.
路人
你要去哪儿?我帮你买张票。
Bạn muốn đi đâu? Tôi mua vé giúp bạn.
陈天中
太感谢你了,我要去北京大学站。对了,能不能告诉我你的联系方式?我想把钱还给你。
Cảm ơn bạn rất nhiều, tôi muốn đến ga Đại học Bắc Kinh. À, bạn có thể cho tôi cách liên lạc không? Tôi muốn trả lại tiền cho bạn.
路人
别客气,很高兴能帮到你。
Đừng khách sáo, rất vui vì có thể giúp bạn.
听课文,选择正确答案 · Nghe và chọn đáp án đúng
(1)陈天中的手机怎么了?
Điện thoại của Trần Thiên Trung bị làm sao?
(2)陈天中要去哪儿?
Trần Thiên Trung muốn đi đâu?
大声朗读课文 / 分角色朗读 · Luyện đọc bài khóa
根据课文内容回答问题 · Trả lời theo bài
陈天中为什么很着急?
Vì sao Trần Thiên Trung rất sốt ruột?
陈天中为什么想要那个路人的联系方式?
Vì sao Trần Thiên Trung muốn xin thông tin liên lạc của người qua đường?
根据给出的提示复述课文 · Kể lại bài theo gợi ý
陈天中发现他的手机……,因为没有信号,……,自己也没带……,所以……地铁票了。这时,一个人看他很着急,就帮他……。陈天中很……,想要……,想把钱……。那个人说……,很高兴能帮到陈天中。