课文 1 · 办理入学手续
Làm thủ tục nhập học
在学院办公室,白家月和陈天中在办理入学手续。
Tại văn phòng học viện, Bạch Gia Nguyệt và Trần Thiên Trung đang làm thủ tục nhập học.
课文对话
老师
你们好,欢迎来到中国留学!请把护照、签证和入学通知书给我。
Chào các em, chào mừng đến Trung Quốc du học! Hãy đưa cho tôi hộ chiếu, thị thực và giấy báo nhập học.
白家月
好的。这是我们的证件和材料。
Vâng. Đây là giấy tờ và hồ sơ của chúng em.
旁白
(几分钟后。)
(Vài phút sau.)
老师
办好了,这是你们的学生证,下周一开始上课。先试听两周,然后在网上选课。
Làm xong rồi, đây là thẻ sinh viên của các em. Thứ Hai tuần sau bắt đầu học. Trước tiên học thử hai tuần, sau đó chọn môn trên mạng.
白家月、陈天中
谢谢老师。
Cảm ơn thầy/cô.
老师
不客气。你们以后有任何问题都可以来找我。
Không có gì. Sau này nếu có bất kỳ vấn đề gì các em đều có thể đến tìm tôi.
听对话,选择正确答案 · Nghe và chọn đáp án đúng
(1)老师给白家月什么了?
Giáo viên đã đưa cho Bạch Gia Nguyệt thứ gì?
(2)他们什么时候开始上课?
Khi nào họ bắt đầu lên lớp?
分角色朗读对话 · Phân vai đọc hội thoại
根据课文内容回答问题 · Trả lời theo bài
他们要给老师什么证件和材料?
Họ phải đưa cho giáo viên những giấy tờ và hồ sơ gì?
他们在哪儿选课?
Họ chọn môn ở đâu?
根据给出的提示复述课文 · Kể lại bài theo gợi ý
白家月和陈天中来中国……。他们把……给老师,老师给他们办了……。老师告诉他们,下周一……,先……,然后……。以后如果有……,都可以……。
Bạch Gia Nguyệt và Trần Thiên Trung đến Trung Quốc… Họ đưa… cho giáo viên, giáo viên làm… cho họ. Giáo viên nói rằng thứ Hai tuần sau…, trước tiên…, sau đó… Sau này nếu có… thì đều có thể…