Bài 13: 请给我一杯茶 - HSK1
Trang chủ Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

双宾语句 (1) - Câu song tân ngữ

Có thể hiểu và sử dụng câu song tân ngữ để diễn đạt việc hỏi ai điều gì hoặc cho ai đó vật gì. 能听懂并使用双宾语句(1)表示向别人提问或给予别人东西等。

能愿动词"可以"

Nắm vững động từ năng nguyện "可以" để diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép. 掌握能愿动词"可以"表示能力或许可。

Cấu trúc"动词+一下"

Hiểu và sử dụng cấu trúc "Verb+一下" diễn đạt hành động ngắn hoặc thử làm. 了解"动词+一下"表示动作时间短或尝试。

课文 1 - 在教室里 (Trong lớp học)
白家月
王老师,我可以再问您一个问题吗?
Wáng lǎoshī, wǒ kěyǐ zài wèn nín yí ge wèntí ma?
Cô Vương, em có thể hỏi cô thêm một câu nữa không ạ?
王一飞
可以。你有什么问题?
Kěyǐ. Nǐ yǒu shénme wèntí?
Được. Em có câu hỏi gì?
白家月
那个小店卖不卖手机?
Nàge xiǎodiàn mài bu mài shǒujī?
Cửa hàng nhỏ đó có bán điện thoại không?
王一飞
我不知道。你可以打电话问一下。
Wǒ bù zhīdào. Nǐ kěyǐ dǎ diànhuà wèn yíxià.
Tôi không biết. Bạn có thể gọi điện hỏi thử.
课文 2 - 在咖啡馆里 (Trong quán cà phê)
服务员
女士,请坐!您喝什么?
Nǚshì, qǐng zuò! Nín hē shénme?
Thưa cô, mời ngồi! Cô uống gì ạ?
王一雪
我看一下。请给我一杯牛奶。
Wǒ kàn yíxià. Qǐng gěi wǒ yì bēi niúnǎi.
Tôi xem một chút. Xin cho tôi một ly sữa.
服务员
好的。您还要什么?
Hǎo de. Nín hái yào shénme?
Vâng ạ. Cô còn cần gì nữa ạ?
王一雪
我还没吃早饭,再要这个面包和鸡蛋吧。
Wǒ hái méi chī zǎofàn, zài yào zhège miànbāo hé jīdàn ba.
Tôi chưa ăn sáng, cho thêm cái bánh mì và trứng này nhé.
课文 3 - 在餐馆里 (Trong nhà hàng)
服务员
先生,请坐!您要什么?
Xiānsheng, qǐng zuò! Nín yào shénme?
Thưa ông, mời ngồi! Ông cần gì ạ?
刘明
我要一斤饺子。
Wǒ yào yì jīn jiǎozi.
Tôi muốn một cân sủi cảo.
服务员
好的。一斤饺子40个。
Hǎo de. Yì jīn jiǎozi sìshí ge.
Vâng ạ. Một cân sủi cảo là 40 cái.
刘明
40个太多了,我要一半吧。
Sìshí ge tài duō le, wǒ yào yíbàn ba.
40 cái nhiều quá, tôi lấy một nửa nhé.
服务员
半斤20个。您想喝什么?
Bàn jīn èrshí ge. Nín xiǎng hē shénme?
Nửa cân là 20 cái. Ông muốn uống gì ạ?
刘明
请给我一杯茶吧。
Qǐng gěi wǒ yì bēi chá ba.
Xin cho tôi một ly trà.
1
能愿动词"可以" - Động từ năng nguyện "可以"
可以 + 动词 → 表示能力或许可
Cách dùng: "可以" đứng trước động từ để diễn đạt khả năng (có thể làm được) hoặc sự cho phép (được phép làm).
Ví dụ:
我可以再问您一个问题吗?
Wǒ kěyǐ zài wèn nín yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi cô thêm một câu nữa không? (xin phép)
你可以打电话问一下。
Nǐ kěyǐ dǎ diànhuà wèn yíxià.
Bạn có thể gọi điện hỏi thử. (khả năng)
Bài tập vận dụng
1. "我可以坐这儿吗?"的意思是:
2. 选词填空:我_____再要一杯茶。
2
动词+一下 - Động từ + 一下
动词 + 一下 → 表示动作时间短或尝试
Cách dùng: Cấu trúc này diễn đạt hành động thực hiện trong thời gian ngắn, hoặc thử làm một lần.
Ví dụ:
你可以打电话问一下。
Nǐ kěyǐ dǎ diànhuà wèn yíxià.
Bạn có thể gọi điện hỏi thử.
我看一下。
Wǒ kàn yíxià.
Tôi xem một chút.
请休息一下。
Qǐng xiūxi yíxià.
Xin hãy nghỉ ngơi một chút.
Bài tập vận dụng
3. "我看一下"的意思是看:
3
双宾语句 - Câu song tân ngữ
给/问 + 人 + 东西/问题
Ví dụ: 给我一杯茶 / 问他一个问题
Cách dùng: Câu có hai tân ngữ: một người (indirect object) và một vật/câu hỏi (direct object).
Ví dụ:
请给我一杯牛奶。
Qǐng gěi wǒ yì bēi niúnǎi.
Xin cho tôi một ly sữa. (给 + 我 + 一杯牛奶)
白家月问老师两个问题。
Bái Jiāyuè wèn lǎoshī liǎng ge wèntí.
Bạch Gia Nguyệt hỏi cô giáo hai câu. (问 + 老师 + 两个问题)
Bài tập vận dụng
4. "请给我一杯茶" có mấy tân ngữ?
5. 填空:我可以____老师____问题。
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
在教室里 - Nghe bài khóa 1
1. 白家月想做什么?
2. 老师建议白家月做什么?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
在咖啡馆里 - Nghe bài khóa 2
3. 王一雪喝什么?
4. 王一雪还吃什么?
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
在餐馆里 - Nghe bài khóa 3
5. 刘明要多少个饺子?
6. 刘明喝什么?
二、阅读 (6 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 7-10)
A. 一下
B. 可以
C. 给
D. 问题
E. 要
7. 请( )我一杯热水。
8. 我们( )一斤饺子。
9. A:我( )坐这儿吗? B:没问题,请坐。
10. A:这个商店卖不卖手机? B:你可以去问( )。
第二部分 - 读后选择 (Câu 11-12)

在咖啡馆

服务员:女士,请坐!您喝什么?
顾客:我看一下。请给我一杯牛奶。
服务员:好的。您还要什么?
顾客:我还没吃早饭,再要这个面包吧。

11. 顾客要什么喝的?
12. 顾客还要什么?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 13-16)
13.
一杯
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
14.
打电话 一下
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
15.
一半
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
16.
一个 问题
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 17-20)
17.
gěi(    )我一杯牛奶。
18.
kěyǐ(      )打电话。
19.
yíxià(      )
20.
yíbàn(      )

Bảng ghi chú bài học