Bài 12: 昨天下雪了 - HSK1
Trang chủ Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

Mô tả thời tiết

能听懂并描述天气情况。Có thể nghe hiểu và mô tả tình hình thời tiết.

Sức khỏe

能简单表达身体不适。Có thể diễn đạt đơn giản về tình trạng cơ thể không khỏe.

Văn hóa Trung Quốc

了解生病时中国人建议"喝些热水"的好处。Hiểu về lợi ích của việc "uống nước ấm" khi bị ốm theo văn hóa Trung Quốc.

课文 1 - 询问天气 (Hỏi về thời tiết)
王一雪 (Wáng Yīxuě)
今天天气怎么样?
jīn tiān tiānqì zěnme yàng?
Thời tiết hôm nay thế nào?
王一飞 (Wáng Yīfēi)
这里的天不太好,下雨了。
Zhèlǐ de tiān bú tài hǎo, xià yǔ le.
Thời tiết bên này không được tốt lắm, trời đang mưa.
王一雪
雨大吗?
Yǔ dà ma?
Mưa to không?
王一飞
有点儿大,我觉得很冷。
Yǒudiǎnr dà, wǒ juéde hěn lěng.
Hơi to một chút, tôi cảm thấy rất lạnh.
课文 2 - 在公司电梯里 (Trong thang máy công ty)
王一雪
昨天下雪了。
Zuótiān xià xuě le.
Hôm qua trời tuyết rơi.
杨同乐 (Yáng Tónglè)
是的,太冷了。
Shì de, tài lěng le.
Đúng vậy, lạnh quá.
王一雪
你昨天没来公司,生病了?
Nǐ zuótiān méi lái gōngsī, shēngbìng le?
Hôm qua bạn không đến công ty, bị ốm à?
杨同乐
对,我昨天去医院看病了。
Duì, wǒ zuótiān qù yīyuàn kànbìng le.
Đúng, hôm qua tôi đến bệnh viện khám bệnh.
课文 3 - 在医院 (Tại bệnh viện)
杨同乐
医生,我病了。
Yīshēng, wǒ bìng le.
Bác sĩ, tôi bị ốm.
胡医生 (Hú yīshēng)
我看看。你觉得怎么样?
Wǒ kàn kan. Nǐ juéde zěnme yàng?
Tôi xem nào. Bạn cảm thấy thế nào?
杨同乐
我很冷。
Wǒ hěn lěng.
Tôi rất lạnh.
胡医生
好的,吃一点儿药,今天休息半天吧。回家后再喝些热水。
Hǎo de, chī yìdiǎnr yào, jīntiān xiūxi bàn tiān ba. Huí jiā hòu zài hē xiē rè shuǐ.
Được, uống một ít thuốc, hôm nay nghỉ nửa ngày nhé. Về nhà rồi uống thêm nước ấm.
杨同乐
好的。
Hǎo de.
Vâng ạ.
1
语气助词 "了" (1) - Trợ từ ngữ khí "了"
S + V + 了
Cách dùng: "了" ở cuối câu hoặc ngừng nghỉ trong câu, biểu thị có sự thay đổi hoặc tình huống mới xuất hiện.
Phủ định: Dùng "没", không dùng "了" ở cuối câu.
Ví dụ:
下雨了。
Xià yǔ le.
Trời mưa rồi. (trước không mưa, bây giờ mưa)
我生病了。
Wǒ shēngbìng le.
Tôi bị ốm rồi.
昨天没下雨。
Zuótiān méi xià yǔ.
Hôm qua không mưa. (không dùng "了")
Bài tập vận dụng
1. 昨天______下雪______。(昨天 không có tuyết rơi)
2. 现在十二点了,我们吃______午饭______。
2
"太...了" - Quá... rồi / ... quá
太 + Adj + 了
Cách dùng: Diễn đạt cảm thán về mức độ cao hoặc sâu, thường mang sắc thái cảm xúc mạnh.
Ví dụ:
太冷了!
Tài lěng le!
Lạnh quá!
这个杯子太小了。
Zhège bēizi tài xiǎo le.
Cái ly này nhỏ quá.
我们今天太高兴了!
Wǒmen jīntiān tài gāoxìng le!
Hôm nay chúng tôi vui quá!
Bài tập vận dụng
3. 昨天下雪,今天______了!(lạnh)
3
重叠式动词 "看看" - Động từ chồng chéo
看 → 看看 (kàn kan)
Cách dùng: "看看" là dạng chồng chéo của "看", biểu thị hành động ngắn, nhẹ nhàng, thử làm.
Ví dụ:
我看看。你觉得怎么样?
Wǒ kàn kan. Nǐ juéde zěnme yàng?
Tôi xem nào. Bạn cảm thấy thế nào?
我想看看这个。
Wǒ xiǎng kàn kan zhège.
Tôi muốn xem cái này một chút.
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
询问天气 - Nghe bài khóa 1
1. 王一飞觉得天气怎么样?
2. 王一飞觉得______?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
在公司电梯里 - Nghe bài khóa 2
3. 杨同乐昨天______了。
4. 杨同乐今天______?
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
在医院 - Nghe bài khóa 3
5. 杨同乐觉得怎么样?
6. 医生对杨同乐说:"今天______吧。"
二、阅读 (6 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 7-10)
A. 天气
B. 雪
C. 了
D. 看
E. 太
F. 病
7. 你那儿______怎么样?
8. 昨天下______了,太冷了!
9. 医生:你昨天去医院______病了吗?
10. 我生______了,今天没来公司。
第二部分 - 读后选择 (Câu 11-12)

昨天的天气

昨天下雪了,天气很冷。杨同乐没有来公司,他生病了。他去医院看病了。医生让他吃一点儿药,今天休息半天。医生还让他回家后再喝些热水。

11. 杨同乐为什么没来公司?
12. 医生让杨同乐做什么?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 13-16)
13.
下雪 昨天
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
14.
觉得 很冷
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
15.
看病 去医院
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
16.
热水 回家 喝些
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 17-20)
17.
tiānqì(        )
18.
xià yǔ(        )
19.
shēngbìng(        )
20.
kànbìng(        )

Bảng ghi chú bài học