Bài 11: 我读大学呢 (Wǒ dú dàxué ne) - HSK1
Trang chủ Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

Diễn đạt hành động đang diễn ra

能听懂并使用三种结构表达正在做的事情。Có thể hiểu và sử dụng ba cấu trúc để diễn đạt hành động đang diễn ra: 在/正在+V, 在/正在+V+呢, V+呢.

Câu hỏi chính phản vấn

能听懂并使用正反问格式进行提问。Có thể hiểu và đặt câu hỏi theo dạng chính phản vấn: X + 不/没 + X (ví dụ: 你去没去? 你好不好?).

Động từ tình thái "要"

掌握能愿动词"要"表达想做、打算做的用法。Nắm vững cách dùng động từ tình thái "要" để diễn đạt mong muốn hoặc dự định làm gì đó.

课文 1 - 在路上找饭店

📍 Trên đường, Lý Văn đang tìm nhà hàng thì Vương Nhất Phi gọi điện cho anh.

王一飞 (Wáng Yīfēi)
喂,李文,你什么时候能到饭店?
Wèi, Lǐ Wén, nǐ shénme shíhou néng dào fàndiàn?
Alo, Lý Văn, bạn mấy giờ đến nhà hàng được?
李文 (Lǐ Wén)
还不知道,正在找呢。它是不是在超市后边?
Hái bù zhīdào, zhèngzài zhǎo ne. Tā shì bu shì zài chāoshì hòubian?
Chưa biết, đang tìm đây. Nó có phải ở sau siêu thị không?
王一飞 (Wáng Yīfēi)
是的。你开车没开车?
Shì de. Nǐ kāichē méi kāichē?
Đúng rồi. Bạn có lái xe không?
李文 (Lǐ Wén)
我没开车,坐车呢。
Wǒ méi kāichē, zuò chē ne.
Tôi không lái xe, đang đi xe (taxi) đây.
课文 2 - 在饭店聊天

📍 Trong nhà hàng, Vương Nhất Phi và Lý Văn gặp nhau và trò chuyện.

王一飞 (Wáng Yīfēi)
你还在读大学吗?
Nǐ hái zài dú dàxué ma?
Bạn vẫn đang học đại học à?
李文 (Lǐ Wén)
对,我读大学呢,还是大学生。
Duì, wǒ dú dàxué ne, hái shì dàxuéshēng.
Đúng, tôi đang học đại học, vẫn còn là sinh viên.
王一飞 (Wáng Yīfēi)
你们学习忙不忙?
Nǐmen xuéxí máng bu máng?
Các bạn học có bận không?
李文 (Lǐ Wén)
非常忙,我学医,我们的课很多。
Fēicháng máng, wǒ xué yī, wǒmen de kè hěn duō.
Rất bận, tôi học y, chúng tôi có rất nhiều tiết học.
课文 3 - 星期六早上

📍 Sáng thứ bảy, Lưu Minh chuẩn bị đến bệnh viện làm thêm, nói chuyện với con gái trước khi ra ngoài.

刘明 (Liú Míng)
弟弟起床没起床呢?
Dìdi qǐchuáng méi qǐchuáng ne?
Em trai đã dậy chưa?
刘小雪 (Liú Xiǎoxuě)
没起床呢,还在睡觉。
Méi qǐchuáng ne, hái zài shuìjiào.
Chưa dậy, vẫn đang ngủ.
刘明 (Liú Míng)
还睡呢?他今天去不去那里?
Hái shuì ne? Tā jīntiān qù bu qù nàlǐ?
Còn ngủ à? Hôm nay nó có đến đó không?
刘小雪 (Liú Xiǎoxuě)
去哪里?
Qù nǎlǐ?
Đến đâu?
刘明 (Liú Míng)
去超市。
Qù chāoshì.
Đến siêu thị.
刘小雪 (Liú Xiǎoxuě)
我昨天问他,他对我说,他不去,他今天要和小朋友玩。
Wǒ zuótiān wèn tā, tā duì wǒ shuō, tā bù qù, tā jīntiān yào hé xiǎopéngyǒu wán.
Hôm qua tôi hỏi nó, nó nói với tôi là nó không đi, hôm nay nó muốn chơi với bạn bè.
1
正反问 - Câu hỏi chính phản vấn
X + 不/没 + X
(X là động từ hoặc tính từ. Dùng 不/没 với động từ, chỉ dùng 不 với tính từ)
Câu hỏi chính phản vấn theo dạng "X + 不/没 + X", trong đó "X" là động từ hoặc tính từ. Với động từ dùng "不/没"; với tính từ chỉ dùng "不". Đây là cách đặt câu hỏi rất phổ biến trong tiếng Trung thay cho 吗.
它是不是在超市后边?
Tā shì bu shì zài chāoshì hòubian?
Nó có phải ở sau siêu thị không? (động từ 是)
你去没去学校?
Nǐ qù méi qù xuéxiào?
Bạn có đi học không? (động từ 去)
你们学习忙不忙?
Nǐmen xuéxí máng bu máng?
Học của các bạn có bận không? (tính từ 忙)
这件衣服好看不好看?
Zhè jiàn yīfu hǎokàn bu hǎokàn?
Bộ quần áo này có đẹp không? (tính từ 好看)
Luyện đọc - Đọc to các câu sau
(1)A: 他去哪儿了?你知道不知道?
B: 我不知道。
(2)A: 昨天你去没去书店?
B: 我没去。
(3)A: 这件衣服贵不贵?
B: 不贵。
2
时间副词"在/正在" - Phó từ thời gian 在/正在
① 在/正在 + V
② 在/正在 + V + 呢
③ V + 呢
(Phủ định: dùng 没(有) + V)
Phó từ "在/正在" đặt trước động từ, diễn đạt hành động đang tiến hành hoặc tình huống đang tiếp diễn. Có ba hình thức: (1) 在/正在+V; (2) 在/正在+V+呢; (3) V+呢. Khi phủ định, dùng phó từ "没(有)".
正在找呢。
Zhèngzài zhǎo ne.
Đang tìm đây. (hình thức 正在 + V + 呢)
我读大学呢,还是大学生。
Wǒ dú dàxué ne, hái shì dàxuéshēng.
Tôi đang học đại học, vẫn là sinh viên. (hình thức V + 呢)
还在睡觉。
Hái zài shuìjiào.
Vẫn đang ngủ. (hình thức 在 + V)
我没开车,坐车呢。
Wǒ méi kāichē, zuò chē ne.
Tôi không lái xe, đang đi taxi. (phủ định: 没 + V)
Luyện đọc - Đọc to các câu sau
(1)你还在读大学吗?
(2)学生们在/正在上课呢。
(3)我们读书呢。
(4)A: 你在做什么呢?
B: 我正在看电视。
3
能愿动词"要" - Động từ tình thái 要
要 + V
(Diễn đạt mong muốn hoặc dự định làm gì)
Khi đặt trước động từ, động từ tình thái "要" diễn đạt mong muốn hoặc dự định thực hiện điều gì. Đây là cách bày tỏ ý định rõ ràng hơn so với chỉ dùng động từ đơn thuần.
他今天要和小朋友玩。
Tā jīntiān yào hé xiǎopéngyǒu wán.
Hôm nay nó muốn chơi với bạn bè.
妈妈要去超市。
Māma yào qù chāoshì.
Mẹ muốn/dự định đi siêu thị.
白家月要在家里学中文。
Bái Jiāyuè yào zài jiālǐ xué Zhōngwén.
Bạch Gia Nguyệt muốn học tiếng Trung ở nhà.
Luyện đọc - Đọc to các câu sau
(1)他今天要和小朋友玩。
(2)妈妈要去超市。
(3)白家月要在家里学中文。
一、听力 (6 câu)
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
在路上找饭店 - Nghe bài khóa 1
1. 李文正在做什么?
2. 李文怎么去饭店?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
在饭店聊天 - Nghe bài khóa 2
3. 李文( )读大学。
4. 李文很忙,有很多( )。
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
星期六早上 - Nghe bài khóa 3
5. 弟弟正在( )。
6. 爸爸问姐姐,弟弟( )超市。
二、阅读 (6 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 7-10)
A 那里
B 睡觉
C 去不去
D 要
E 正在
7. 你( )超市?
8. 她没在看电视,( )学习呢。
9. 弟弟:姐姐,我们去( )玩吧,好不好? 姐姐:我不去,我( )读书。
10. 妈妈:爸爸在做什么? 孩子:他在( )呢。
第二部分 - 判断对错 (Câu 11-12)
11. 李文在读大学,他学的是医。
Lý Văn đang học đại học, anh ấy học ngành y. (Đúng/Sai?)
12. 弟弟今天要去超市。
Em trai hôm nay muốn đi siêu thị. (Đúng/Sai?)
三、书写 (6 câu)
第一部分 - 连词成句 - Sắp xếp thành câu (Câu 13-15)

Kéo thả các từ vào ô bên dưới để tạo thành câu hoàn chỉnh.

13. Sắp xếp: 没开车 / 你 / 开车 / ?
开车 没开车
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
14. Sắp xếp: 小朋友 / 他 / 要 / 今天 / 和 / 玩 / 。
今天 小朋友
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
15. Sắp xếp: 睡觉 / 没起床呢 / 在 / 还 / ,/ 。
没起床呢 睡觉
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 - Điền chữ Hán (Câu 16-18)
16. Viết chữ Hán cho từ: zhīdào (biết)
17. Viết chữ Hán cho từ: shuìjiào (ngủ)
18. Viết chữ Hán cho từ: dàxuéshēng (sinh viên đại học)

Bảng ghi chú bài học