Bài 10: 这儿的苹果真便宜!- HSK1
Trang chủ Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

Giao tiếp mua sắm

能听懂、看懂并简单谈论商品价格。Có thể nghe hiểu, đọc hiểu và nói đơn giản về giá cả hàng hóa.

Câu tính từ vị ngữ

掌握形容词谓语句的用法。Nắm vững cách dùng câu có tính từ làm vị ngữ (Adjectival-Predicate Sentences).

Đại từ nghi vấn 怎么样

掌握疑问代词"怎么样"的用法。Nắm vững cách dùng đại từ nghi vấn "怎么样" (thế nào?).

Nhân dân tệ

认识人民币。Nhận biết và đọc các mệnh giá Nhân dân tệ (RMB/Renminbi).

热身 Warm-Up – Từ khóa bài học
A
衣服
yīfu
quần áo
B
便宜
piányi
rẻ / giá phải chăng
C
苹果
píngguǒ
táo
D
穿
chuān
mặc / đi (giày)
E
杯子
bēizi
cốc / ly
F
商店
shāngdiàn
cửa hàng
认识人民币 – Nhân dân tệ (RMB)

Đơn vị từ lớn đến nhỏ: 元/块 → 角/毛 → 分

Viết số (写法1)Viết chữ (写法2)Đọc (读法)
0.02元两分liǎng fēn 🔊
0.2元两毛liǎng máo 🔊
3元三块sān kuài 🔊
3.2元三块二sān kuài èr 🔊
6.02元六块零两分liù kuài líng liǎng fēn 🔊
202.2元二百零二块两毛èrbǎi líng èr kuài liǎng máo 🔊
课文 1 – 在一家小店买杯子
Bối cảnh: Trong một cửa hàng nhỏ, Vương Nhất Tuyết đang mua cốc.
王一雪 (Vương Nhất Tuyết)
请问,有杯子吗?
Qǐngwèn, yǒu bēizi ma?
Xin hỏi, có cốc không?
售货员 (Nhân viên bán hàng)
有,杯子在这边。
Yǒu, bēizi zài zhèbiān.
Có, cốc ở phía này.
王一雪
多少钱一个?
Duōshao qián yí gè?
Bao nhiêu tiền một cái?
售货员
这些五块钱一个,那些十块钱一个。
Zhèxiē wǔ kuài qián yí gè, nàxiē shí kuài qián yí gè.
Những cái này 5 tệ một cái, những cái đó 10 tệ một cái.
王一雪
我买这个吧。
Wǒ mǎi zhège ba.
Tôi mua cái này nhé.
课文 2 – 在菜市场买水果
Bối cảnh: Tại chợ, Vương Nhất Tuyết đang mua trái cây.
王一雪
这儿的水果真不少!
Zhèr de shuǐguǒ zhēn bù shǎo!
Trái cây ở đây thật nhiều!
售货员
您想买什么?
Nín xiǎng mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?
王一雪
我想买两斤苹果。
Wǒ xiǎng mǎi liǎng jīn píngguǒ.
Tôi muốn mua hai cân táo.
售货员
苹果三块五一斤。这些七块二,七块钱吧。
Píngguǒ sān kuài wǔ yì jīn. Zhèxiē qī kuài èr, qī kuài qián ba.
Táo 3.5 tệ một cân. Số này là 7.2 tệ, trả 7 tệ thôi nhé.
王一雪
好的,这儿的苹果真便宜!
Hǎo de, zhèr de píngguǒ zhēn piányi!
Được, táo ở đây thật rẻ!
课文 3 – 在商场买衣服
Bối cảnh: Trong trung tâm thương mại, Lưu Minh và Vương Nhất Tuyết đang mua quần áo cho con.
王一雪
这家商店衣服真多!这件一百元,怎么样?
Zhè jiā shāngdiàn yīfu zhēn duō! Zhè jiàn yìbǎi yuán, zěnmeyàng?
Cửa hàng này quần áo thật nhiều! Cái này 100 tệ, thế nào?
刘明 (Lưu Minh)
好看,也不贵。
Hǎokàn, yě bú guì.
Đẹp, cũng không đắt.
王一雪
小雪能穿,买一件吧。
Xiǎoxuě néng chuān, mǎi yī jiàn ba.
Tiểu Tuyết mặc được, mua một cái đi.
刘明
好的。小明能穿吗?
Hǎo de. Xiǎomíng néng chuān ma?
Được. Tiểu Minh có mặc được không?
王一雪
不能。这些是女孩子穿的衣服,男孩子的衣服在那儿。
Bù néng. Zhèxiē shì nǚ háizi chuān de yīfu, nán háizi de yīfu zài nàr.
Không được. Những cái này là quần áo con gái, quần áo con trai ở đằng kia.
刘明
好的。
Hǎo de.
Được rồi.
1
形容词谓语句 – Câu tính từ vị ngữ (Adjectival-Predicate Sentences)
Trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ mà không cần động từ "是". Trước tính từ thường có phó từ chỉ mức độ (很、真、非常、太...) hoặc phó từ phủ định (不).
主语 + (程度副词/否定副词) + 形容词
这儿的水果真不少
Zhèr de shuǐguǒ zhēn bù shǎo!
Trái cây ở đây thật nhiều!
我的房间不大
Wǒ de fángjiān bú dà.
Phòng của tôi không lớn.
那个苹果好吃
Nàge píngguǒ hǎo chī.
Quả táo kia ngon.
Luyện tập – Chọn câu đúng
1. Câu nào đúng về mặt ngữ pháp?
2. Điền vào chỗ trống: 这儿的苹果____便宜!
2
疑问代词"怎么样" – Đại từ nghi vấn "怎么样" (thế nào?)
"怎么样" dùng để hỏi ý kiến, hỏi tình trạng của sự vật/sự việc. Cấu trúc cơ bản: ……怎么样?
主语 + 怎么样?
A: 这个杯子怎么样
Zhège bēizi zěnmeyàng?
A: Cái cốc này thế nào?
B: 我很喜欢,也不贵。
Wǒ hěn xǐhuān, yě bú guì.
B: Tôi rất thích, cũng không đắt.
A: 这本书怎么样
Zhè běn shū zěnmeyàng?
A: Cuốn sách này thế nào?
B: 很好看。
Hěn hǎokàn.
B: Rất hay/đẹp.
A: 这个菜怎么样
Zhège cài zěnmeyàng?
A: Món ăn này thế nào?
B: 这个菜不太好吃,我不喜欢。
Zhège cài bú tài hǎo chī, wǒ bù xǐhuān.
B: Món này không ngon lắm, tôi không thích.
Luyện tập
3. Hỏi ý kiến về áo đang xem: "这件衣服_____?"
3
钱数的表达 – Hỏi & nói giá tiền (多少钱?)
Dùng "多少钱" để hỏi giá. Khi trả lời, nói số tiền + 块/元 (+ 毛/角 + 分). Lượng từ phổ biến: 一个 (một cái), 一件 (một chiếc), 一斤 (một cân).
……多少钱一个/一件/一斤?
A: 多少钱一个
Duōshao qián yí gè?
A: Bao nhiêu tiền một cái?
B: 五块钱一个。
Wǔ kuài qián yí gè.
B: 5 tệ một cái.
苹果三块五一斤
Píngguǒ sān kuài wǔ yì jīn.
Táo 3.5 tệ một cân.
Luyện tập
4. Cách hỏi giá đúng là:
第一部分 – Dựa vào 课文 1 chọn đáp án đúng (Câu 1-2)
在一家小店买杯子 – Nghe bài khóa 1
1. 这些杯子多少钱一个?
2. 王一雪买了什么?
第二部分 – Dựa vào 课文 2 chọn đáp án đúng (Câu 3-4)
在菜市场买水果 – Nghe bài khóa 2
3. 这儿的水果()。
4. 苹果()一斤。
第三部分 – Dựa vào 课文 3 chọn đáp án đúng (Câu 5-6)
在商场买衣服 – Nghe bài khóa 3
5. 这件衣服()。
6. 这件衣服()。
选词填空 – Chọn từ điền vào chỗ trống (Câu 1-4)
A 杯子 B 怎么样 C 多少 D 这些 E
1. 请问,这本书钱?
2. 这个不便宜,六十五钱一个。
3. 售货员:苹果很好吃,你买一些吧。
4. 安妮:这件衣服?   白家月:很好看。
判断对错 – Đúng (✓) hay Sai (✗)? (Câu 5-6)
5. 课文2中,王一雪买了两斤苹果,花了七块钱。
6. 课文3中,小明能穿那件一百元的衣服。
第一部分 – Sắp xếp từ thành câu (Câu 1-3)
1. Sắp xếp: 苹果 / 真 / 这儿的 / 便宜
苹果 这儿的 便宜
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
2. Sắp xếp: 多少 / 一个 / 钱
多少 一个
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
3. Sắp xếp: 怎么样 / 这件 / 衣服
怎么样 这件 衣服
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 – Dịch sang tiếng Trung (Câu 4-6)
4. "Táo ở đây rất rẻ!" → Viết bằng tiếng Trung:
5. "Bao nhiêu tiền một cái?" → Viết bằng tiếng Trung:
6. "Áo này thế nào?" → Viết bằng tiếng Trung:

Bảng ghi chú bài học