Bài 5: 今天我休息 - HSK1
Trang chủủ Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

Thời gian và ngày tháng

能听懂、看懂并按照中文习惯描述事件、行为发生的日期。Có thể hiểu, đọc và mô tả ngày tháng sự kiện theo thói quen tiếng Trung.

Năng lực với "会"

能听懂并使用能愿动词"会"表达懂得或有能力做事情。Có thể hiểu và sử dụng động từ khiếm khuyết "会" để diễn đạt biết hoặc có khả năng làm việc gì.

Câu danh từ vị ngữ

掌握名词谓语句的用法。Nắm vững cách dùng câu danh từ vị ngữ.

课文 1 - 在家里 (Ngày và tháng)
王一雪
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?
刘明
今天9月8号。
Jīntiān jiǔ yuè bā hào.
Hôm nay là ngày 8 tháng 9.
王一雪
星期几?
Xīngqī jǐ?
Thứ mấy?
刘明
星期日。今天我休息。
Xīngqīrì. Jīntiān wǒ xiūxi.
Chủ nhật. Hôm nay tôi nghỉ ngơi.
课文 2 - 在公司里 (Nấu ăn)
王一雪
你会做饭吗?
Nǐ huì zuò fàn ma?
Bạn có biết nấu ăn không?
杨同乐
我会做。
Wǒ huì zuò.
Tôi biết nấu.
王一雪
你会做什么?
Nǐ huì zuò shénme?
Bạn biết làm gì?
杨同乐
我会做面条儿、饺子,也会做一些菜。星期天我也做饭。
Wǒ huì zuò miàntiáor, jiǎozi, yě huì zuò yìxiē cài. Xīngqītiān wǒ yě zuò fàn.
Tôi biết làm mì sợi, sủi cảo, cũng biết làm một số món ăn. Chủ nhật tôi cũng nấu ăn.
课文 3 - 下班时 (Tan làm)
王一雪
同乐,下班吗?
Tónglè, xiàbān ma?
Tóng Lè, tan làm chưa?
杨同乐
下班。
Xiàbān.
Tan làm rồi.
王一雪
这是你的新电脑吗?
Zhè shì nǐ de xīn diànnǎo ma?
Đây là máy tính mới của bạn à?
杨同乐
是的,是我的新电脑。
Shì de, shì wǒ de xīn diànnǎo.
Đúng rồi, là máy tính mới của tôi.
王一雪
真好看!
Zhēn hǎokàn!
Đẹp thật!
杨同乐
我也很喜欢它。
Wǒ yě hěn xǐhuan tā.
Tôi cũng rất thích nó.
1
Biểu đạt thời gian (1)
年 → 月 → 日/号 → 星期
Thứ tự: Năm → Tháng → Ngày (日/号) → Thứ
Lưu ý: "号" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, "日" trang trọng hơn.
Ví dụ:
今天9月8号。
Jīntiān jiǔ yuè bā hào.
Hôm nay là ngày 8 tháng 9.
2025年5月22号,星期四
Èr líng èr wǔ nián wǔ yuè èrshí'èr hào, xīngqīsì
Thứ năm, ngày 22 tháng 5 năm 2025
Bài tập vận dụng
1. 今天星期几?
2
Câu danh từ vị ngữ
Chủ ngữ + Danh từ/Ngày tháng (không cần "是")
Cách dùng: Vị ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian, ngày tháng, tuổi tác...
Ví dụ:
今天9月8号。
Jīntiān jiǔ yuè bā hào.
(Không dùng "是")
我妹妹12岁。
Wǒ mèimei shí'èr suì.
Em gái tôi 12 tuổi.
Bài tập vận dụng
2. 选择正确的句子:
3
Động từ khiếm khuyết "会"
会 + Động từ (biểu thị năng lực/kỹ năng)
Cách dùng: "会" đứng trước động từ, biểu thị khả năng làm được việc gì đó (qua học tập).
Phủ định: 不会
Ví dụ:
你会做饭吗?
Nǐ huì zuò fàn ma?
Bạn có biết nấu ăn không?
我会做面条儿。
Wǒ huì zuò miàntiáor.
Tôi biết làm mì sợi.
Bài tập vận dụng
3. "会"表示:
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
在家里 - Nghe bài khóa 1
1. 今天几号?
2. 今天星期几?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
在公司里 - Nghe bài khóa 2
3. 杨同乐会不会做饭?
4. 杨同乐会做什么?
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
下班时 - Nghe bài khóa 3
5. 杨同乐有什么?
6. 王一雪觉得电脑怎么样?
二、阅读 (6 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 7-10)
A. 今天
B. 会
C. 电脑
D. 喜欢
7. ( )几号?
8. 你( )做饭吗?
9. 这是新( )。
10. 我很( )它。
第二部分 - 读后选择 (Câu 11-12)

小语的日记

今天是2025年5月22号,星期四。我在家里休息。我会做饭,我会做面条儿和饺子。下午我去公司看杨同乐,他下班了。他的新电脑很好看,我也很喜欢。

11. 小语会做什么?
12. 杨同乐有什么新的东西?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 13-16)
13.
几号 今天
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
14.
做饭
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
15.
面条儿
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
16.
电脑
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 17-20)
17.
jīntiān(        )
18.
xīngqī(        )
19.
xiūxi(        )
20.
diànnǎo(        )

Bảng ghi chú bài học