Bài 3: 我是中国人 - HSK1
Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

"是"字句

能听懂并使用 "是" 字句表达等同或类属。Có thể hiểu và sử dụng câu "是" để diễn đạt sự tương đương hoặc phân loại.

结构助词 "的"

掌握结构助词 "的" 的用法。Nắm vững cách dùng trợ từ kết cấu "的".

是非问句 "吗"

掌握用 "吗" 的是非问句的用法。Nắm vững cách dùng câu hỏi đúng/sai với "吗".

课文 1 - 在校园里
李文
我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
白家月
我是法国人。我的中文老师也是中国人。
Wǒ shì Fǎguó rén. Wǒ de Zhōngwén lǎoshī yě shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Pháp. Giáo viên tiếng Trung của tôi cũng là người Trung Quốc.
课文 2 - 在教室里
安妮
这是谁?
Zhè shì shéi?
Đây là ai?
陈天中
这是我女朋友。
Zhè shì wǒ nǚpéngyou.
Đây là bạn gái của tôi.
安妮
你女朋友是哪国人?
Nǐ nǚpéngyou shì nǎ guó rén?
Bạn gái của bạn là người nước nào?
陈天中
她也是泰国人。
Tā yě shì Tàiguó rén.
Cô ấy cũng là người Thái Lan.
课文 3 - 在家里
王一雪
喂,一飞!
Wèi, yīfēi!
Ê, Nhất Phi!
王一飞
姐姐!
Jiějie!
Chị!
王一雪
你工作还忙吗?
Nǐ gōngzuò hái máng ma?
Công việc của em còn bận không?
王一飞
对,还很忙。你也很忙吗?
Duì, hái hěn máng. Nǐ yě hěn máng ma?
Đúng, vẫn còn rất bận. Chị cũng bận lắm à?
王一雪
我不太忙。我们很想你。
Wǒ bú tài máng. Wǒmen hěn xiǎng nǐ.
Chị không quá bận. Chúng tôi rất nhớ em.
王一飞
我也想你们。
Wǒ yě xiǎng nǐmen.
Em cũng nhớ các chị.
1
"是"字句 - Câu "是"
主语 + 是 + 宾语
Chủ ngữ + 是 + Vị ngữ
Cách dùng: Câu "是" dùng để chỉ người hoặc sự vật tương đương với cái gì hoặc thuộc về loại gì. Dạng phủ định là "不是".
Ví dụ:
我是法国人。
Wǒ shì Fǎguó rén.
Tôi là người Pháp.
她是中文老师。
Tā shì Zhōngwén lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung.
我老师不是法国人。
Wǒ lǎoshī bú shì Fǎguó rén.
Thầy giáo của tôi không phải người Pháp.
Bài tập vận dụng (Câu 1-3)
1. "我是中国人" 中 "是" 的意思是:
2. "她不是法国人" 中 "不是" 表示:
3. 用 "是" 完成句子:我(    )中国人。
2
结构助词 "的" - Trợ từ kết cấu "的"
定语 + 的 + 中心语
Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Cách dùng: Trợ từ "的" đặt giữa định ngữ và trung tâm ngữ/cụm danh từ để biểu thị quan hệ sở hữu.
Lưu ý: Nếu "的" phía trước là đại từ nhân xưng, phía sau là danh xưng thân thuộc hoặc danh từ chỉ người, "的" có thể lược bỏ.
Quy tắc lược bỏ "的":
我老师 = 我的老师 (Đại từ + danh từ chỉ người → có thể lược "的")
我妈妈 = 我的妈妈 (Đại từ + danh xưng thân thuộc → có thể lược "的")
白家月的中文老师
Bái Jiāyuè de Zhōngwén lǎoshī
Giáo viên tiếng Trung của Bạch Gia Nguyệt
你的名字
Nǐ de míngzi
Tên của bạn
我老师 / 我妈妈
Wǒ lǎoshī / Wǒ māma
Thầy giáo của tôi / Mẹ của tôi ("的" được lược bỏ)
Bài tập vận dụng (Câu 4-6)
4. "我的中文老师" 中 "的" 表示:
5. 下面哪个可以省略 "的"?
6. "我(    )中文老师" 括号里填:
3
用 "吗" 的是非问句 - Câu hỏi đúng/sai với "吗"
陈述句 + 吗?
Câu trần thuật + 吗?
Cách dùng: "吗" là trợ từ ngữ khí, thường đặt ở cuối câu để biểu thị nghi vấn. Cấu trúc cơ bản: [Câu trần thuật] + 吗?
Lưu ý: Không cần thay đổi trật tự từ trong câu, chỉ cần thêm "吗" vào cuối.
你也很忙吗?
Nǐ yě hěn máng ma?
Bạn cũng bận lắm à?
你是他的中文老师吗?
Nǐ shì tā de Zhōngwén lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên tiếng Trung của anh ấy à?
你有姐姐吗?
Nǐ yǒu jiějie ma?
Bạn có chị gái không?
Bài tập vận dụng (Câu 7-9)
7. "吗" 用在句子的什么位置?
8. "你工作还忙吗?" 是什么句型?
9. 把 "她是泰国人" 变成问句:
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
在校园里 - Nghe bài khóa 1
1. 李文是哪国人?
2. 白家月的中文老师是哪国人?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
在教室里 - Nghe bài khóa 2
3. 陈天中给安妮看什么?
4. 陈天中的女朋友是哪国人?
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
在家里 - Nghe bài khóa 3
5. 王一飞的工作怎么样?
6. 王一雪说什么?
二、阅读 (6 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 7-10)
A. 哪
B. 吗
C. 谁
D. 中国人
E. 想
7. 你工作忙______?
8. 我很______你们。
9. 白家月:你是______国人?
    李文:我是______。
10. 白家月:她是______?
    安妮:她是陈天中的女朋友。
第二部分 - 读后选择 (Câu 11-12)

安妮的问题

安妮在教室里,下课后,她在看陈天中手机里的照片。安妮问陈天中:"这是谁?"陈天中说:"这是我女朋友。"安妮又问:"你女朋友是哪国人?"陈天中回答:"她也是泰国人。"

11. 陈天中的女朋友是哪国人?
12. 安妮在哪里看照片?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 13-16)
13.
中国人
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
14.
中文老师
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
15.
工作 忙吗
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
16.
我们
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 17-20)
17.
rén(    )
18.
de(    )
19.
nǚpéngyou(        )
20.
zàijiàn(        )

Bảng ghi chú bài học