Bài 2: 我叫李文 - HSK1
Trang chủ Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

Giới thiệu bản thân

能听懂并使用中文姓名自我介绍。Có thể hiểu và tự giới thiệu bản thân bằng tên tiếng Trung.

Lời xin lỗi

能听懂并使用致歉语,用"对不起"和"没关系"表达歉意和回应。Sử dụng "对不起" để xin lỗi và "没关系" để đáp lại.

Trật tự câu

掌握汉语的基本语序。Nắm vững trật tự cơ bản của câu tiếng Trung (主语+谓语+宾语).

Tên tiếng Trung

了解中文姓名的构成。Hiểu cấu trúc tên tiếng Trung (họ + tên).

课文 1 - 在教室里
王一飞
请问,你叫什么名字?
Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi?
Xin hỏi, bạn tên gì?
陈天中
我叫陈天中。
Wǒ jiào Chén Tiānzhōng.
Tôi tên là Trần Thiên Trung.
课文 2 - 在校园里
陈天中
你好,安妮!
Nǐ hǎo, Ānnī!
Chào Annie!
白家月
你好,陈天中!我不是安妮,我是白家月。
Nǐ hǎo, Chén Tiānzhōng! Wǒ bú shì Ānnī, wǒ shì Bái Jiāyuè.
Chào Trần Thiên Trung! Tôi không phải Annie, tôi là Bạch Gia Nguyệt.
陈天中
对不起!
Duìbuqǐ!
Xin lỗi!
白家月
没关系!
Méi guānxi!
Không có gì!
课文 3 - 第一次相遇
李文
你好!我叫李文。
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Lǐ Wén.
Chào bạn! Tôi tên là Lý Văn.
白家月
你好!我叫白家月。
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Bái Jiāyuè.
Chào bạn! Tôi tên là Bạch Gia Nguyệt.
李文
很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Rất vui được quen bạn.
白家月
认识你我也很高兴。
Rènshi nǐ wǒ yě hěn gāoxìng.
Quen bạn tôi cũng rất vui.
1
Trật tự cơ bản của câu tiếng Trung
主语 + 谓语 + 宾语
Subject + Predicate + Object
Cấu trúc: Trong tiếng Trung, trật tự câu cơ bản là: Chủ ngữ (主语) + Vị ngữ (谓语) + Tân ngữ (宾语).
Ví dụ:
我(主语)叫(谓语)陈天中(宾语)。
Wǒ jiào Chén Tiānzhōng.
Tôi tên là Trần Thiên Trung.
我(主语)是(谓语)学生(宾语)。
Wǒ shì xuéshēng.
Tôi là học sinh.
Bài tập vận dụng (Câu 1-3)
1. "我叫李文" 中,"叫" 是什么成分?
2. "你是老师" 的语序是:
3. 填空:我 ___ 陈天中。
2
Cấu trúc tên tiếng Trung
姓 (họ) + 名 (tên)
Quy tắc: Tên tiếng Trung gồm họ (姓) đứng trước và tên (名) đứng sau.
Ví dụ:
陈(姓) + 天中(名) = 陈天中
Trần (họ) + Thiên Trung (tên) = Trần Thiên Trung
李(姓) + 文(名) = 李文
Lý (họ) + Văn (tên) = Lý Văn
Bài tập vận dụng (Câu 4-6)
4. "白家月" 中,"白" 是什么?
5. 中文姓名的顺序是:
6. "李文" 的 "文" 是:
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
在教室里 - Nghe bài khóa 1
1. 王一飞问什么?
2. 陈天中回答什么?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
在校园里 - Nghe bài khóa 2
3. 陈天中认错人了,他说什么?
4. 白家月怎么回答?
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
第一次相遇 - Nghe bài khóa 3
5. 李文说什么?
6. 他们第一次相遇,说什么?
二、阅读 (6 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 7-10)
A. 叫
B. 是
C. 什么
D. 也
7. 你 ___ 什么名字?
8. 我 ___ 学生。
9. 你叫 ___ 名字?
10. 认识你我 ___ 很高兴。
第二部分 - 读后选择 (Câu 11-12)

自我介绍

你好!我叫李文。我是学生。很高兴认识你!请问,你叫什么名字?

11. 说话的人叫什么名字?
12. 他是做什么的?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 13-16)
13.
李文
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
14.
什么 名字
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
15.
对不起 没关系
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
16.
高兴 认识
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 17-20)
17.
jiào(    )
18.
shénme(        )
19.
duìbuqǐ(          )
20.
míngzi(        )

Bảng ghi chú bài học