Bài 1: AI小语,你好! - HSK1
Trang chủ Tốc độ:
Mục tiêu bài học Phần 1/5

Chào hỏi

能听懂并使用礼貌用语打招呼、致谢、告别。Có thể hiểu và sử dụng các câu chào hỏi, cảm ơn và tạm biệt một cách lịch sự.

Đại từ nhân xưng

了解中文交际礼仪,能听懂并使用第二人称代词敬称"您"。Hiểu phép lịch sự giao tiếp Trung Quốc, có thể hiểu và sử dụng đại từ nhân xưng kính ngữ "您".

课文 1 - 开学第一天
王一飞
AI小语,你好!
AI Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!
AI Tiểu Ngữ, xin chào!
小语
王老师,你好!
Wáng lǎoshī, nǐ hǎo!
Thầy Vương, xin chào!
课文 2 - 在课堂上
王一飞
大家好!
Dàjiā hǎo!
Xin chào mọi người!
学生们
老师,您好!
Lǎoshī, nín hǎo!
Thưa thầy/cô, xin chào!
小语
你们好!
Nǐmen hǎo!
Xin chào các bạn!
学生们
你好,小语!
Nǐ hǎo, Xiǎoyǔ!
Xin chào Tiểu Ngữ!
课文 3 - 致谢与告别
学生们
谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn!
小语
不客气!
Bú kèqi!
Không có gì!
王一飞
同学们,再见!
Tóngxuémen, zàijiàn!
Tạm biệt các bạn!
学生们
老师,再见!
Lǎoshī, zàijiàn!
Tạm biệt thầy/cô!
1
Đại từ nhân xưng "你" và "您"
你 nǐ - bạn (thường)
您 nín - bạn (kính ngữ)
Cách dùng: "您" là kính ngữ của "你", dùng để xưng hô với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn, thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ:
老师,您好!
Lǎoshī, nín hǎo!
Thưa thầy/cô, xin chào! (tôn trọng)
你好,小语!
Nǐ hǎo, Xiǎoyǔ!
Xin chào Tiểu Ngữ! (thân mật)
Bài tập vận dụng (Câu 1-3)
1. 对老师说话应该用:
2. 对同学说话应该用:
3. "您"用于:
2
Đại từ số nhiều "你们" và "大家"
你们 nǐmen - các bạn
大家 dàjiā - mọi người
Cách dùng: "你们" là số nhiều của "你", "大家" dùng để gọi chung mọi người có mặt.
Ví dụ:
大家好!
Dàjiā hǎo!
Xin chào mọi người!
你们好!
Nǐmen hǎo!
Xin chào các bạn!
Bài tập vận dụng (Câu 4-6)
4. 老师对学生说:
5. "大家"的意思是:
6. 对很多朋友说"再见",应该说:
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
开学第一天 - Nghe bài khóa 1
1. 王一飞对小语说什么?
2. 小语对王一飞说什么?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
在课堂上 - Nghe bài khóa 2
3. 老师对学生们说什么?
4. 学生们对老师说什么?
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
致谢与告别 - Nghe bài khóa 3
5. 学生们对小语说什么?
6. 小语回答什么?
二、阅读 (6 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 7-10)
A. 你好
B. 您好
C. 谢谢
D. 不客气
7. 对同学说:( )
8. 对老师说:( )
9. 别人帮助你,你说:( )
10. 回答"谢谢",说:( )
第二部分 - 读后选择 (Câu 11-12)

小语的日记

开学第一天,王一飞老师来办公室看我。他说:"AI小语,你好!"我说:"王老师,您好!"后来,我们去教室上课。王老师对学生们说:"大家好!"学生们说:"老师,您好!"我对学生们说:"你们好!"学生们说:"你好,小语!"下课的时候,学生们说:"谢谢!"我说:"不客气!"最后,王老师说:"同学们,再见!"学生们说:"老师,再见!"

11. 王一飞是谁?
12. 小语对学生说什么?
三、书写 (8 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 13-16)
13.
小语 你好
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
14.
老师 您好
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
15.
谢谢 大家
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
16.
老师 再见
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 17-20)
17.
(    )
18.
hǎo(    )
19.
zàijiàn(        )
20.
xièxie(        )

Bảng ghi chú bài học