Bài 3: 这个小区挺好的 - HSK3
Tốc độ:
Trang chủ
Mục tiêu bài học Phần 1/5

Môi trường sống

Có thể hiểu và nói về môi trường sống và cuộc sống gia đình.

Biểu đạt mức độ

Có thể hiểu và sử dụng "挺" và "坏了" để biểu đạt mức độ hoặc cường độ.

Thời gian và tốc độ

Nắm vững cách dùng "就" và "才", có thể biểu đạt thời gian sớm muộn, nhanh chậm của hành động.

课文 1 - 在家里 (6 câu)
王一雪
小雪的初中离家有点儿远,咱们换一个近点儿的房子吧。
Xiǎoxuě de chūzhōng lí jiā yǒudiǎnr yuǎn, zánmen huàn yí ge jìn diǎnr de fángzi ba.
Trường cấp hai của Tiểu Tuyết hơi xa nhà, chúng ta đổi một căn nhà gần hơn đi.
刘明
好啊,我上网看看。你觉得这个小区怎么样?
Hǎo a, wǒ shàng wǎng kànkan. Nǐ juéde zhè ge xiǎoqū zěnme yàng?
Được thôi, tôi lên mạng xem. Bạn thấy khu dân cư này thế nào?
王一雪
环境挺好的,离地铁站还不远。
Huánjìng tǐng hǎo de, lí dìtiě zhàn hái bù yuǎn.
Môi trường khá tốt, cách ga tàu điện ngầm cũng không xa.
刘明
房子里面也不错,空调和洗衣机都是新的。
Fángzi lǐmiàn yě búcuò, kōngtiáo hé xǐyījī dōu shì xīn de.
Bên trong nhà cũng không tệ, điều hòa và máy giặt đều mới.
王一雪
是不错,但是我不喜欢住一层。
Shì búcuò, dànshì wǒ bù xǐhuan zhù yì céng.
Là không tệ, nhưng tôi không thích ở tầng một.
刘明
这个一层带一个小花园,我觉得咱们可以去看看。
Zhè ge yì céng dài yí ge xiǎo huāyuán, wǒ juéde zánmen kěyǐ qù kànkan.
Tầng một này có kèm một khu vườn nhỏ, tôi nghĩ chúng ta có thể đi xem.
课文 2 - 在新家 (7 câu)
王一雪
我今天早上来的时候,灯还开着。
Wǒ jīntiān zǎoshang lái de shíhou, dēng hái kāi zhe.
Sáng nay tôi đến đây, đèn vẫn còn bật.
刘明
我这几天忙坏了,可能走的时候忘关了。
Wǒ zhè jǐ tiān máng huài le, kěnéng zǒu de shíhou wàng guān le.
Mấy ngày nay tôi bận quá, có lẽ lúc đi quên tắt.
王一雪
冰箱不能用,这些吃的东西放在哪儿?
Bīngxiāng bù néng yòng, zhèxiē chī de dōngxi fàng zài nǎr?
Tủ lạnh không dùng được, đồ ăn này để ở đâu?
刘明
不可能吧?冰箱是新买的,我来看看。
Bù kěnéng ba? Bīngxiāng shì xīn mǎi de, wǒ lái kànkan.
Không thể chứ? Tủ lạnh mới mua, để tôi xem.
王一雪
洗衣机也坏了吗?
Xǐyījī yě huài le ma?
Máy giặt cũng hỏng à?
刘明
没坏,但是卫生间没打扫好,还不能洗衣服。
Méi huài, dànshì wèishēngjiān méi dǎsǎo hǎo, hái bù néng xǐ yīfu.
Không hỏng, nhưng nhà vệ sinh chưa dọn dẹp xong, còn chưa thể giặt quần áo.
王一雪
星期天我们真的能搬家吗?
Xīngqītiān wǒmen zhēn de néng bānjiā ma?
Chủ nhật chúng ta thực sự có thể chuyển nhà không?
课文 3 - 在家里 (9 câu)
王一雪
这个月花了不少钱。
Zhè ge yuè huā le bù shǎo qián.
Tháng này tiêu không ít tiền.
刘明
是的,我们买了很多搬家时要用的东西。
Shì de, wǒmen mǎi le hěn duō bānjiā shí yào yòng de dōngxi.
Đúng vậy, chúng ta mua rất nhiều đồ cần dùng khi chuyển nhà.
王一雪
咱们办张信用卡吧,花的钱可以慢慢还。听说中国银行的服务不错,办了信用卡买东西还能便宜。
Zánmen bàn zhāng xìnyòngkǎ ba, huā de qián kěyǐ mànmàn huán. Tīngshuō Zhōngguó Yínháng de fúwù búcuò, bàn le xìnyòngkǎ mǎi dōngxi hái néng piányi.
Chúng ta làm một thẻ tín dụng đi, tiền tiêu có thể trả dần. Nghe nói dịch vụ của Ngân hàng Trung Quốc không tệ, làm thẻ tín dụng mua đồ còn có thể rẻ hơn.
刘明
好啊!中国银行很近,走路几分钟就能到。咱们什么时候去?
Hǎo a! Zhōngguó Yínháng hěn jìn, zǒulù jǐ fēnzhōng jiù néng dào. Zánmen shénme shíhou qù?
Được thôi! Ngân hàng Trung Quốc rất gần, đi bộ mấy phút là đến. Chúng ta khi nào đi?
王一雪
今天下午?
Jīntiān xiàwǔ?
Chiều nay?
刘明
我下午要去医院,很晚才能回来。
Wǒ xiàwǔ yào qù yīyuàn, hěn wǎn cái néng huílai.
Tôi chiều phải đi bệnh viện, muộn lắm mới về được.
王一雪
那我下午自己去吧。
Nà wǒ xiàwǔ zìjǐ qù ba.
Vậy tôi chiều tự đi.
课文 4 - 在家里 (讨论搬家计划)
刘明
我觉得这个星期就能搬家。我明天去买一些纸箱,很快就能准备好。搬家那天,我想请几位朋友来帮忙,最多一天就能搬完。
Wǒ juéde zhè ge xīngqī jiù néng bānjiā. Wǒ míngtiān qù mǎi yìxiē zhǐxiāng, hěn kuài jiù néng zhǔnbèi hǎo. Bānjiā nà tiān, wǒ xiǎng qǐng jǐ wèi péngyou lái bāngmáng, zuìduō yì tiān jiù néng bān wán.
Tôi nghĩ tuần này là có thể chuyển nhà. Ngày mai tôi đi mua một số thùng giấy, rất nhanh là chuẩn bị xong. Ngày chuyển nhà, tôi muốn mời mấy người bạn đến giúp, nhiều nhất một ngày là chuyển xong.
王一雪
我觉得下个月才能搬家。这周开始准备,下周去打扫新家,这么多事情最少需要两个星期才能做完。搬家那天,我们应该找一家搬家公司。
Wǒ juéde xià ge yuè cái néng bānjiā. Zhè zhōu kāishǐ zhǔnbèi, xià zhōu qù dǎsǎo xīn jiā, zhème duō shìqing zuìshǎo xūyào liǎng ge xīngqī cái néng zuò wán. Bānjiā nà tiān, wǒmen yīnggāi zhǎo yì jiā bānjiā gōngsī.
Tôi nghĩ sang tháng mới chuyển nhà được. Tuần này bắt đầu chuẩn bị, tuần sau đi dọn dẹp nhà mới, nhiều việc như vậy ít nhất cần hai tuần mới làm xong. Ngày chuyển nhà, chúng ta nên tìm một công ty chuyển nhà.
1
程度副词 "挺"
挺 + 形容词/心理动词 + 的
Cách dùng: 程度副词 "挺" 用在形容词或心理动词前,表示程度较高,常用于口语中。
Ví dụ:
这个小区环境挺好的。
Zhè ge xiǎoqū huánjìng tǐng hǎo de.
Khu dân cư này môi trường khá tốt.
这家饭馆的菜挺好吃的。
Zhè jiā fànguǎn de cài tǐng hǎochī de.
Đồ ăn ở nhà hàng này khá ngon.
买这个吧,我挺喜欢这个颜色的。
Mǎi zhè ge ba, wǒ tǐng xǐhuan zhè ge yánsè de.
Mua cái này đi, tôi khá thích màu này.
Bài tập vận dụng
1. 你爱游泳吗?
2. 你的床舒服吗?
3. 你觉得现在的天气怎么样?
2
程度补语 "坏了"
形容词 + 坏了
Cách dùng: 程度补语 "坏了" 用在形容词的后面,表示程度非常高,带有夸张的语气,常用在负面的情况中。
Ví dụ:
我这几天忙坏了。
Wǒ zhè jǐ tiān máng huài le.
Mấy ngày nay tôi bận quá.
我渴坏了,哪里能买水?
Wǒ kě huài le, nǎli néng mǎi shuǐ?
Tôi khát quá, chỗ nào có thể mua nước?
这几天非常忙,大家都累坏了。
Zhè jǐ tiān fēicháng máng, dàjiā dōu lèi huài le.
Mấy ngày nay rất bận, mọi người đều mệt quá.
Bài tập vận dụng
4. 今天搬家,我和刘明都(        )。
5. 我今天没吃午饭和晚饭,(        )。
6. 房间里没有空调,我们都(        )。
3
"就" 和 "才"
就 = 早/快/顺利 | 才 = 晚/慢/不顺利
Cách dùng: 副词 "就" 和 "才" 用在动词前面作状语,"就" 表示说话人认为动作发生得早,进行得快、顺利;"才" 表示说话人认为动作发生得晚,进行得慢、不顺利。
Ví dụ:
中国银行很近,走路几分钟就能到。
Zhōngguó Yínháng hěn jìn, zǒulù jǐ fēnzhōng jiù néng dào.
Ngân hàng Trung Quốc rất gần, đi bộ mấy phút là đến.
我下午要去医院,很晚才能回来。
Wǒ xiàwǔ yào qù yīyuàn, hěn wǎn cái néng huílai.
Tôi chiều phải đi bệnh viện, muộn lắm mới về được.
我早上五点就起床了。
Wǒ zǎoshang wǔ diǎn jiù qǐchuáng le.
Tôi sáng năm giờ đã dậy rồi.
坐火车去北京,五个小时才能到。
Zuò huǒchē qù Běijīng, wǔ ge xiǎoshí cái néng dào.
Đi tàu hỏa đến Bắc Kinh, năm tiếng mới đến.
Bài tập vận dụng
7. A: 你昨天几点回的家?
B: (        )
8. A: 这本书你是什么时候看完的?
B: (        )
9. A: 你觉得搬家要准备多长时间?
B: (        )
一、听力 (8 câu)
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
在家里 - Nghe bài khóa 1
1. 王一雪和刘明想做什么?
2. 王一雪为什么不喜欢这个房子?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
在新家 - Nghe bài khóa 2
3. 灯为什么开着?
4. 现在新家是什么样的?
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
在家里 - Nghe bài khóa 3
5. 王一雪和刘明为什么这个月花了不少钱?
6. 王一雪想去中国银行做什么?
第四部分 - 根据课文 4 选择正确答案 (Câu 7-8)
讨论搬家计划 - Nghe bài khóa 4
7. 刘明想什么时候搬家?
8. 王一雪想什么时候搬家?
二、阅读 (12 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 9-18)
A. 才
B. 挺
C. 办
D. 关
E. 还
9. 你走的时候要( )灯。
10. 我要去银行( )一张信用卡。
11. 搬家要准备的东西( )多的。
12. 这本书不是我的,明天我要( )给朋友。
13. 我太忙了,没时间打扫新家,可能下个月( )搬家。
A. 环境
B. 需要
C. 搬家
D. 听说
E. 打扫
14. A: 你去哪儿了?怎么这么晚才回来?
B: 我一直在( )新家,今天真是累坏了。
15. A: 这个小区离学校有点儿远。
B: 虽然有点儿远,但是我们很喜欢这个小区的( )。
16. A: 你知道她为什么不喜欢这个房子吗?
B: 我( )她不喜欢住一层。
17. A: 这个小区明天不能( ),你知道吗?
B: 我知道,我已经告诉搬家公司的人了,他们下周一再来。
18. A: 她家真大,还有个大花园。
B: 因为她家人多,( )一个大房子。
第二部分 - 读后选择 (Câu 19-20)

对话

A: 这个小区很新,买东西方便吗?
B: 旁边就有一个大超市。
A: 那真的挺方便的。我也喜欢这里的环境,每家都有一个小花园。
B: 是。后面的房子有两层,咱们上去看看。

A: 你知道怎么办理信用卡吗?
B: 用护照就能办,你想在哪家银行办?
A: 北京银行不错,今天下午我就去。
B: 我也听说那儿的服务不错,咱们一起去吧。

A: 你们已经搬家了?
B: 还没有,我们买了不少东西,也买了很多纸箱,每天都非常累。
A: 我们什么时候去你的新家看看?
B: 好啊,下周就搬了,到时候来我家吃饭吧。

19. 这个小区怎么样?
20. B 什么时候搬家?
三、书写 (10 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 21-25)
21.
咱们 一个 房子吧 近点儿的
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
22.
环境 挺好的 地铁站 不远
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
23.
这几天 忙坏了 可能 走的时候 忘关了
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
24.
咱们 办张 信用卡吧 花的钱 可以 慢慢还
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
25.
中国银行 很近 走路 几分钟 能到
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 26-30)
26. Pinyin: huàn (đổi)
咱们huàn一个近点儿的房子吧。
27. Pinyin: tǐng (khá)
环境tǐng好的。
28. Pinyin: guān (tắt)
走的时候忘guān了。
29. Pinyin: bàn (làm)
咱们bàn张信用卡吧。
30. Pinyin: xūyào (cần)
这么多事情最少xūyào两个星期才能做完。