Bài 1: 我们去机场接你们 - HSK3
Tốc độ:
Trang chủ
Mục tiêu bài học Phần 1/5

Định ngữ

Có thể hiểu và sử dụng nhiều định ngữ để miêu tả đặc điểm của người hoặc sự vật.

Vật phẩm thất lạc

Có thể hiểu và giải quyết vấn đề liên quan đến hành lý thất lạc, vật dụng bị mất.

Đại từ nghi vấn

Nắm vững cách dùng đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁, 哪) trong câu trần thuật.

Cụm từ cố định

Sử dụng được cụm từ cố định "看上去/看起来" để miêu tả ngoại hình hoặc trạng thái.

课文 1 - 在家里 (7 câu)
刘明
这是杨同乐吗?他怎么跟白家月在一起?
Zhè shì Yáng Tónglè ma? Tā zěnme gēn Bái Jiāyuè zài yìqǐ?
Đây là Dương Đồng Lạc à? Sao anh ấy lại ở cùng Bạch Gia Nguyệt?
王一雪
他不是杨同乐,他叫李文,是白家月的好朋友。
Tā bú shì Yáng Tónglè, tā jiào Lǐ Wén, shì Bái Jiāyuè de hǎo péngyou.
Anh ấy không phải Dương Đồng Lạc, anh ấy tên Lý Văn, là bạn tốt của Bạch Gia Nguyệt.
刘明
我还以为是同乐呢,他们看上去有点儿像。
Wǒ hái yǐwéi shì Tónglè ne, tāmen kàn shàngqù yǒudiǎnr xiàng.
Tôi còn tưởng là Đồng Lạc, trông họ có vẻ hơi giống nhau.
王一雪
是长得有点儿像,但是他比同乐高,身高有一米八。
Shì zhǎng de yǒudiǎnr xiàng, dànshì tā bǐ Tónglè gāo, shēngāo yǒu yì mǐ bā.
Là trông có vẻ hơi giống, nhưng anh ấy cao hơn Đồng Lạc, chiều cao có một mét tám.
刘明
看起来也比同乐瘦一点儿。
Kàn qǐlái yě bǐ Tónglè shòu yìdiǎnr.
Trông cũng gầy hơn Đồng Lạc một chút.
王一雪
下个星期家月和李文要来北京,我去机场接他们。
Xià ge xīngqī Jiāyuè hé Lǐ Wén yào lái Běijīng, wǒ qù jīchǎng jiē tāmen.
Tuần sau Gia Nguyệt và Lý Văn sẽ đến Bắc Kinh, tôi đi sân bay đón họ.
刘明
他们哪天到北京?我跟你一起去机场接他们吧。
Tāmen nǎ tiān dào Běijīng? Wǒ gēn nǐ yìqǐ qù jīchǎng jiē tāmen ba.
Họ ngày nào đến Bắc Kinh? Tôi cùng bạn đi sân bay đón họ nhé.
课文 2 - 在机场 (6 câu)
白家月
我的行李怎么还没出来?是不是丢了?
Wǒ de xíngli zěnme hái méi chūlái? Shì bu shì diū le?
Hành lý của tôi sao còn chưa ra? Có phải bị mất rồi không?
李文
你的行李箱是什么样的?
Nǐ de xínglixiāng shì shénme yàng de?
Vali của bạn trông như thế nào?
白家月
是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
Shì yí ge hēisè de xiāngzi, shàngmiàn xiězhe wǒ de míngzi hé diànhuà hàomǎ.
Là một cái vali màu đen, trên đó viết tên và số điện thoại của tôi.
李文
我好像在哪儿看到过这个箱子,是不是有人拿错了?
Wǒ hǎoxiàng zài nǎr kàndào guò zhè ge xiāngzi, shì bu shì yǒu rén ná cuò le?
Tôi hình như đã thấy cái vali này ở đâu rồi, có phải có người lấy nhầm không?
白家月
我们快找谁问一下吧,箱子里有不少重要的东西。
Wǒmen kuài zhǎo shuí wèn yíxià ba, xiāngzi li yǒu bù shǎo zhòngyào de dōngxi.
Chúng ta mau tìm ai đó hỏi thử đi, trong vali có không ít đồ quan trọng.
李文
别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。
Bié zháojí, wǒmen názhe hùzhào hé jīpiào, qù fúwùtái wènwen ba.
Đừng lo lắng, chúng ta cầm hộ chiếu và vé máy bay, đi quầy dịch vụ hỏi nhé.
课文 3 - 在机场大厅 (6 câu)
刘明
飞机早就到了,你看见白家月他们了吗?
Fēijī zǎo jiù dào le, nǐ kànjiàn Bái Jiāyuè tāmen le ma?
Máy bay đến từ sớm rồi, bạn thấy Bạch Gia Nguyệt và mọi người chưa?
王一雪
没有,他们应该快出来了。
Méiyǒu, tāmen yīnggāi kuài chūlái le.
Chưa, họ chắc sắp ra rồi.
刘明
我们站到中间去吧,这样他们好找一些。
Wǒmen zhàn dào zhōngjiān qù ba, zhèyàng tāmen hǎo zhǎo yìxiē.
Chúng ta đứng vào giữa đi, như vậy họ dễ tìm hơn.
王一雪
你看那个高个子的人是李文吗?
Nǐ kàn nà ge gāo gèzi de rén shì Lǐ Wén ma?
Bạn thấy người cao kia có phải Lý Văn không?
刘明
你说的是哪个?那个穿着黑衣服的短头发的年轻人?
Nǐ shuō de shì nǎ ge? Nà ge chuān zhe hēi yīfu de duǎn tóufa de niánqīng rén?
Bạn nói người nào? Người trẻ mặc áo đen tóc ngắn đó à?
王一雪
对,那个人就是李文!你看,家月在他后面呢。
Duì, nà ge rén jiùshì Lǐ Wén! Nǐ kàn, Jiāyuè zài tā hòumian ne.
Đúng, người đó chính là Lý Văn! Bạn xem, Gia Nguyệt ở sau anh ấy kìa.
课文 4 - 在宾馆房间 (Nhật ký)
李文写日记
昨天我到北京了。虽然路上花了十几个小时,但是跟家月坐在一起,我觉得时间过得很快。到机场的时候,家月发现行李箱不见了,我带她去服务台,帮助她找到了行李箱。走出机场的时候,已经八点多了,我们一出来就看见了王老师的姐姐,她看起来比照片上年轻。晚上,一雪姐带我们去吃了一家很好吃的中国菜。
Zuótiān wǒ dào Běijīng le. Suīrán lùshang huā le shí jǐ ge xiǎoshí, dànshì gēn Jiāyuè zuò zài yìqǐ, wǒ juéde shíjiān guò de hěn kuài. Dào jīchǎng de shíhou, Jiāyuè fāxiàn xínglixiāng bú jiàn le, wǒ dài tā qù fúwùtái, bāngzhù tā zhǎo dào le xínglixiāng. Zǒu chū jīchǎng de shíhou, yǐjīng bā diǎn duō le, wǒmen yì chūlái jiù kànjiàn le Wáng lǎoshī de jiějie, tā kàn qǐlái bǐ zhàopiàn shang niánqīng. Wǎnshang, Yìxuě jiě dài wǒmen qù chī le yì jiā hěn hǎochī de Zhōngguó cài.
Hôm qua tôi đã đến Bắc Kinh. Tuy trên đường đi mất hơn mười tiếng đồng hồ, nhưng ngồi cùng Gia Nguyệt, tôi cảm thấy thời gian trôi rất nhanh. Đến sân bay, Gia Nguyệt phát hiện vali không thấy, tôi đưa cô ấy đến quầy dịch vụ, giúp cô ấy tìm lại được vali. Ra khỏi sân bay đã hơn tám giờ tối, chúng tôi vừa ra đã thấy chị gái của thầy Vương, trông chị ấy trẻ hơn trong ảnh. Tối, chị Tuyết đưa chúng tôi đi ăn một nhà hàng Trung Quốc rất ngon.
1
固定短语 "看上去/看起来"
S + 看上去/看起来 + Adj/VP
Cách dùng: Dùng để miêu tả ngoại hình hoặc trạng thái của người hoặc vật.
Ví dụ:
他们看上去有点儿像。
Tāmen kàn shàngqù yǒudiǎnr xiàng.
Họ trông có vẻ hơi giống nhau.
这些菜看起来都很好吃。
Zhèxiē cài kàn qǐlái dōu hěn hǎochī.
Mấy món này trông có vẻ ngon cả.
Bài tập vận dụng (Câu 1-3)
1. 你(        )长得更像你妈妈。
2. 你(        ),好好休息一下吧。
3. 你怎么了?今天(        )。
2
疑问代词的非疑问用法
哪儿 / 什么 / 谁 / 哪 (dùng trong câu trần thuật)
Cách dùng: Đại từ nghi vấn có thể dùng trong câu trần thuật để chỉ nơi chốn, sự vật hoặc người không xác định.
我好像在哪儿看到过这个箱子。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎr kàndào guò zhè ge xiāngzi.
Tôi hình như đã thấy cái vali này ở đâu đó.
Bài tập vận dụng (Câu 4-6)
4. A: 我们是不是走错了?
B: 我也不知道,我去(        )。
5. A: 你有时间了来我家,我(        )给你吃。
6. A: 这几天太累了,我想(        )。
B: 那你去西安吧。
3
多项定语
[Định ngữ 1] + [Định ngữ 2] + ... + Danh từ chính
Thứ tự: Thời gian/Địa điểm → Động tác/Trạng thái → Đặc điểm
那个穿着黑衣服的短头发的年轻人
Nà ge chuān zhe hēi yīfu de duǎn tóufa de niánqīng rén
Người trẻ mặc áo đen tóc ngắn đó
Bài tập vận dụng (Câu 7-9)
7. 那本(        )的书是我最喜欢的。
8. A: 哪个人是你男朋友?
B: (        )。
9. A: 你们上课的楼在哪儿?
B: 在(        )的楼后面。
一、听力 (8 câu)
第一部分 - 根据课文 1 选择正确答案 (Câu 1-2)
在家里 - Nghe bài khóa 1
1. 刘明和王一雪在做什么?
2. 刘明跟王一雪一起去机场做什么?
第二部分 - 根据课文 2 选择正确答案 (Câu 3-4)
在机场 - Nghe bài khóa 2
3. 李文和白家月在机场做什么?
4. 白家月为什么很着急?
第三部分 - 根据课文 3 选择正确答案 (Câu 5-6)
在机场大厅 - Nghe bài khóa 3
5. 刘明和王一雪在机场做什么?
6. 刘明为什么要站到中间?
第四部分 - 根据课文 4 选择正确答案 (Câu 7-8)
在宾馆房间 - Nghe bài khóa 4
7. 李文回北京的路上花了多长时间?
8. 李文觉得王老师的姐姐看起来怎么样?
二、阅读 (12 câu)
第一部分 - 选词填空 (Câu 9-18)
A. 带
B. 接
C. 丢
D. 重要
E. 应该
9. 服务台( )在前面,我们过去问问吧。
10. 他已经到了,我们快出去( )他吧。
11. 我的护照不见了,是不是在机场( )了?
12. 行李票很( ),你们出机场的时候有人看。
13. 我( )了两个行李箱和一个大包,所以走得非常慢。
A. 发现
B. 以为
C. 好像
D. 年轻
E. 帮助
14. A: 这个头发很短的男孩儿是我弟弟。 B: 我( )这个是你,你们长得太像了。
15. A: 我( )坐飞机来北京的人非常多。 B: 对,很多人这个时候来北京旅游。
16. B: 你们很像,你哥哥看起来也很( )。
17. B: 对,太好了!谢谢您的( )。
18. B: ( )是吧,我也不知道。
第二部分 - 读后选择 (Câu 19-20)

李文的日记

昨天我到北京了。虽然路上花了十几个小时,但是跟家月坐在一起,我觉得时间过得很快。到机场的时候,家月发现行李箱不见了,我带她去服务台,帮助她找到了行李箱。走出机场的时候,已经八点多了,我们一出来就看见了王老师的姐姐,她看起来比照片上年轻。晚上,一雪姐带我们去吃了一家很好吃的中国菜。

19. 李文为什么觉得时间过得很快?
20. 到机场的时候,白家月发现了什么问题?
三、书写 (10 câu)
第一部分 - 排列词语 (Câu 21-25)
21.
机场 他们
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
22.
着急 我们
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
23.
行李箱 上面 名字 我的
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
24.
年轻 照片上 看起来
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
25.
中间 站到 我们
Kết quả sẽ hiển thị ở đây...
第二部分 - 写汉字 (Câu 26-30)
26. Pinyin: jiē (đón)
我去机场jiē他们。
27. Pinyin: zháojí (lo lắng)
你别zháojí,我们帮你找。
28. Pinyin: shòu (gầy)
他看起来比同乐shòu一点儿。
29. Pinyin: bāngzhù (giúp đỡ)
谢谢你的bāngzhù
30. Pinyin: zhàopiàn (ảnh)
她看起来比zhàopiàn上年轻。

Bảng ghi chú bài học